関数(かんすう、kansuu)
- hàm số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSUU
関数
かんすう
関数 (かんすう, phiên âm: kansuu) có nghĩa là "hàm số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hàm số |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関数 関数 trong tiếng Nhật có nghĩa là "hàm số" hoặc "function" (trong toán học và khoa học máy tính). Nó biểu thị một quy tắc hoặc một mối quan hệ giữa các giá trị đầu vào (input) và các giá trị đầu ra (output). ⚫︎ Nói một cách dễ hiểu, 関数 関数 nhận một hoặc nhiều giá trị làm đầu vào, thực hiện một phép tính hoặc thao tác nhất định, và sau đó trả về một giá trị duy nhất làm đầu ra. ⚫︎ Khái niệm này rất quan trọng trong toán học, khoa học máy tính và các lĩnh vực khác, nơi cần thiết để mô tả các mối quan hệ toán học và các quy trình tính toán.
⚫︎ 数学の授業で、関数について学びます。 ・Dịch: Chúng ta sẽ học về hàm số trong giờ học toán. ⚫︎ このプログラムでは、様々な関数を使っています。 ・Dịch: Trong chương trình này, chúng tôi sử dụng nhiều hàm số khác nhau.
⚫︎ Bạn sử dụng 関数 関数 khi bạn muốn nói về các hàm số trong toán học, khoa học máy tính, hoặc các lĩnh vực liên quan. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc khi thảo luận về các khái niệm toán học và lập trình. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong khi bạn giải thích một công thức toán học hoặc một phần của mã code.
⚫︎ 関数 関数 được viết bằng chữ Hán (kanji): 関数. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かんすう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác, và không có biến thể về okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan đến các loại hàm cụ thể (ví dụ: hàm tuyến tính, hàm số mũ) có thể được sử dụng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 関数 関数 là một khái niệm toán học.
このグラフは、f(x) = x^2 という関数のグラフです。 ・Bản dịch: Biểu đồ này là biểu đồ của hàm số f(x) = x^2. ・Giải thích: Câu này giải thích biểu đồ biểu diễn một hàm số cụ thể.
プログラミングでは、関数の定義が重要です。 ・Bản dịch: Trong lập trình, việc định nghĩa hàm số là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định nghĩa các hàm số trong lập trình.
⚫︎ 関数 関数 là một từ mượn Hán Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 関 (quan, liên quan, liên hệ) và 数 (số). ⚫︎ Nó được sử dụng để dịch thuật ngữ "function" trong toán học từ các ngôn ngữ phương Tây.