Nihongo

点けます(つけます、tsukemasu)
- bật (đèn)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

点

つ

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

点けます (つけます, phiên âm: tsukemasu) có nghĩa là "bật (đèn)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bật (đèn)
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukemasu

Hiragana:つけます

Thể lịch sự
(ます形)
つけます点けます。turn on.
Thể từ điển
(辞書形)
点けるturn on
Thể liên dụng
(て形)
点けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
点けないnot turn on

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
点けたturn onned
Thể kết thúc
(終止形)
点ける。turn on.
Thể điều kiện
(仮定形)
点ければif turn on
Thể ý chí
(意志形)
点けよう !let's turn on
Thể mệnh lệnh
(命令形)
点けろ !turn on !
Giải thích AI
Ý nghĩa

点けます, đọc là つけます, có nghĩa là "bật", "mở" (ví dụ: đèn, TV, máy lạnh). Nó còn có thể mang ý nghĩa "thêm vào", "cho thêm" (ví dụ: gia vị vào món ăn). Nó thường được dùng cho những thứ có thể "bật" hoặc "khởi động".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電気を点けます。 ・Dịch nghĩa: Bật đèn. ⚫︎ テレビを点けます。 ・Dịch nghĩa: Bật TV. ⚫︎ エアコンを点けます。 ・Dịch nghĩa: Bật máy lạnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc bật hoặc mở một thiết bị điện, ánh sáng, hoặc một thứ gì đó có thể được "khởi động". ⚫︎ Dùng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn muốn diễn đạt hành động bật/mở một vật gì đó. Ví dụ: khi bạn vào phòng và muốn bật đèn, bạn sẽ nói 電気を点けます。 ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp là: Vật (được bật/mở) + を + 点けます.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Kanji là 点けます, hoặc hiragana là つけます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là ます sau Kanji 点.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ つける (tương tự nghĩa "bật", "mở") ⚫︎ スイッチを入れる (bật công tắc) ⚫︎ (Tùy ngữ cảnh) Một số từ khác thể hiện việc khởi động máy móc, như 起動する (khởi động) nếu là thiết bị phức tạp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 消します (tắt)

Ví dụ câu 1

部屋に入ったら、まず電気を点けます。 ・Bản dịch: Khi vào phòng, trước tiên tôi bật đèn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động bật đèn khi vào phòng.

Ví dụ câu 2

味が薄いので、塩を点けます。 ・Bản dịch: Vì nhạt, tôi cho thêm muối vào. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 点けますmang nghĩa "thêm vào" hoặc "cho thêm".

Nguồn gốc

Từ gốc của chữ 点 là từ Kanji, có nhiều nghĩa khác nhau, trong đó có nghĩa "điểm", "chấm". Trong trường hợp này, kết hợp với động từ ける (từ cơ bản của 点ける) diễn tả hành động khởi động, làm sáng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud