点けます(つけます、tsukemasu)
- bật (đèn)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
点
つ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
点けます (つけます, phiên âm: tsukemasu) có nghĩa là "bật (đèn)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bật (đèn) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukemasu
Hiragana:つけます
Thể lịch sự (ます形) | つけます点けます。turn on. |
Thể từ điển (辞書形) | 点けるturn on |
Thể liên dụng (て形) | 点けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 点けないnot turn on |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 点けたturn onned |
Thể kết thúc (終止形) | 点ける。turn on. |
Thể điều kiện (仮定形) | 点ければif turn on |
Thể ý chí (意志形) | 点けよう !let's turn on |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 点けろ !turn on ! |