羽織ります(はおります、haorimasu)
- khoác (áo)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAO
羽織
はお
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
羽織ります (はおります, phiên âm: haorimasu) có nghĩa là "khoác (áo)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khoác (áo) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haorimasu
Hiragana:はおります
Thể lịch sự (ます形) | はおります羽織ります。put on (a coat). |
Thể từ điển (辞書形) | 羽織るput on (a coat) |
Thể liên dụng (て形) | 羽織って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 羽織らないnot put on (a coat) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 羽織ったput on (a coat)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 羽織る。put on (a coat). |
Thể điều kiện (仮定形) | 羽織ればif put on (a coat) |
Thể ý chí (意志形) | 羽織ろう !let's put on (a coat) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 羽織れ !put on (a coat) ! |
Giải thích AI
羽織ります là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "mặc áo khoác ngoài" hoặc "choàng áo". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động mặc một loại áo khoác bên ngoài trang phục chính. Hành động này không chỉ đơn thuần là mặc, mà còn bao hàm ý nghĩa là khoác lên người một chiếc áo khoác để giữ ấm, che chắn hoặc đơn giản là để mặc đẹp hơn.
⚫︎コートを羽織ります。 Dịch: Tôi mặc áo khoác ngoài. ⚫︎寒かったので、カーディガンを羽織りました。 Dịch: Vì lạnh, tôi đã mặc áo cardigan. ⚫︎着物を着て、羽織を羽織ります。 Dịch: Mặc kimono, tôi khoác thêm áo khoác ngoài.
Bạn có thể sử dụng 羽織ります trong các tình huống khi bạn muốn diễn tả hành động mặc một chiếc áo khoác, áo choàng, hoặc bất kỳ loại áo ngoài nào. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào loại áo bạn đang mặc. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mô tả trang phục của mình hoặc của người khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji là 羽織, và thêm ます để tạo thành dạng động từ 羽織ります. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là はおります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là り.
⚫︎ 着る (きる): mặc (trừu tượng hơn, có thể dùng cho nhiều loại trang phục khác). ⚫︎ まとう (纏う): quấn, choàng, bao phủ (thường dùng cho các loại áo choàng, khăn choàng). ⚫︎ かける (掛ける): treo, khoác lên (có thể dùng cho áo khoác).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là hành động mặc áo. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả hành động cởi áo, bạn có thể dùng từ 脱ぎます (脱ぐ – nugimasu)
外は寒いので、上着を羽織りましょう。 ・Bản dịch: Bên ngoài trời lạnh, hãy mặc áo khoác đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 羽織ります để gợi ý hành động mặc áo khoác vì trời lạnh.
彼はいつもおしゃれで、コートをかっこよく羽織っていますね。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn thời trang, và anh ấy mặc áo khoác rất đẹp. ・Giải thích: Sử dụng dạng ています của 羽織ります để mô tả thói quen mặc áo khoác của người nào đó.
羽織 vốn là một loại áo khoác truyền thống của Nhật Bản, được mặc bên ngoài kimono. Từ này ban đầu chỉ hành động mặc chiếc áo 羽織 này. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc mặc bất kỳ loại áo khoác nào bên ngoài.