羽織ります(はおります、haorimasu)
- khoác (áo)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAO
羽織
はお
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
羽織ります (はおります, phiên âm: haorimasu) có nghĩa là "khoác (áo)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khoác (áo) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haorimasu
Hiragana:はおります
Thể lịch sự (ます形) | はおります羽織ります。put on (a coat). |
Thể từ điển (辞書形) | 羽織るput on (a coat) |
Thể liên dụng (て形) | 羽織って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 羽織らないnot put on (a coat) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 羽織ったput on (a coat)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 羽織る。put on (a coat). |
Thể điều kiện (仮定形) | 羽織ればif put on (a coat) |
Thể ý chí (意志形) | 羽織ろう !let's put on (a coat) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 羽織れ !put on (a coat) ! |