Nihongo

マント(マント、manto)
- áo choàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

マ

マ

N

ン

ン

TO

ト

ト

マント (マント, phiên âm: manto) có nghĩa là "áo choàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:áo choàng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

マント là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chiếc áo choàng hoặc áo choàng không tay, thường được mặc bên ngoài trang phục khác. Nó có thể có nhiều hình dạng và chất liệu khác nhau, từ những chiếc áo choàng trang trọng đến những chiếc áo choàng bảo vệ đơn giản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの女性は美しいマントを羽織っていました。 ・Dịch: Người phụ nữ đó đang khoác một chiếc áo choàng đẹp. ⚫︎ 寒いので、マントを着て出かけましょう。 ・Dịch: Vì trời lạnh, chúng ta hãy mặc áo choàng đi ra ngoài.

Cách sử dụng

マント thường được sử dụng khi nói về áo choàng trong các bối cảnh trang trọng, cổ điển, hoặc trong các tác phẩm giả tưởng. Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả trang phục của một nhân vật, một buổi lễ, hoặc để nhấn mạnh vẻ ngoài đặc biệt.

Cách viết

マント được viết bằng katakana: マント. Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ コート (kōto): Áo khoác (có tay) ⚫︎ ケープ (kēpu): Áo choàng không tay ngắn hơn マント

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho マント, nhưng có thể hiểu là các loại trang phục khác.

Ví dụ câu 1

魔法使いは黒いマントを着て、空を飛びました。》 ・Bản dịch: Phù thủy đã mặc một chiếc マント đen và bay trên bầu trời. ・Giải thích: Câu này sử dụng マント để mô tả trang phục đặc trưng của một phù thủy.

Nguồn gốc

マント có nguồn gốc từ tiếng Pháp "manteau", có nghĩa là "áo choàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud