Nihongo

木の実(きのみ、kinomi)
- quả hạch / quả mọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

木

き

NO

の

の

MI

実

み

木の実 (きのみ, phiên âm: kinomi) có nghĩa là "quả hạch / quả mọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quả hạch / quả mọng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

木の実 có nghĩa là hạt, quả hạch, hoặc hạt của cây. Nó thường chỉ đến các loại hạt ăn được hoặc các loại quả khô, cứng mà cây tạo ra. 木の実 là một phần quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn cho động vật và giúp cây sinh sản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リスは 木の実 を集めて、冬に備えます。 Dịch: Con sóc thu thập hạt, quả hạch để chuẩn bị cho mùa đông. ⚫︎秋には、たくさんの 木の実 が落ちます。 Dịch: Vào mùa thu, có rất nhiều hạt rơi xuống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 木の実 khi nói về các loại hạt như hạt dẻ, hạt óc chó, hạt thông, v.v. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên, thảo luận về thực vật, hoặc khi nói về thức ăn của động vật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 木の実, kết hợp giữa chữ "cây" 木 và "quả" 実. Cách viết bằng hiragana là きのみ. Không có cách viết nào khác thông thường. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ナッツ (nattsu): Hạt (từ mượn tiếng Anh "nuts"). ⚫︎果実 (kajitsu): Quả (có thể bao gồm cả các loại quả mọng, quả mềm).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một loại thực phẩm cụ thể.

Ví dụ câu 1

鳥は 木の実 を食べて、森を歩き回ります。 ・Bản dịch: Chim ăn hạt và đi lang thang trong rừng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động ăn 木の実 của chim trong môi trường tự nhiên.

Ví dụ câu 2

冬に備えて、イノシシは 木の実 を探しています。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho mùa đông, lợn rừng đang tìm kiếm hạt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 木の実 như một nguồn thức ăn quan trọng cho động vật trong mùa đông.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 木 (ki) có nghĩa là "cây" và 実 (mi) có nghĩa là "quả, hạt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud