Nihongo

新鮮なしんせんなshinseんna
- tươi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSEN

NA

新鮮な (しんせんな, phiên âm: shinseんna) có nghĩa là "tươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tươi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しんせんな新鮮な
Thể lịch sự
(丁寧形)
新鮮です
Thể liên dụng
(連用形)
新鮮に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
新鮮じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
新鮮だった
Thể kết thúc
(終止形)
新鮮だ
Thể điều kiện
(仮定形)
新鮮ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
新鮮さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud