Nihongo

新鮮な(しんせんな、shinseんna)
- tươi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSEN

新鮮

しんせん

NA

な

な

新鮮な (しんせんな, phiên âm: shinseんna) có nghĩa là "tươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tươi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しんせんな新鮮な
Thể lịch sự
(丁寧形)
新鮮です。
Thể liên dụng
(連用形)
新鮮に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
新鮮じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
新鮮だった
Thể kết thúc
(終止形)
新鮮だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
新鮮ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
新鮮さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

新鮮な có nghĩa là tươi, tươi mới, hoặc mới mẻ. Nó được dùng để miêu tả một thứ gì đó vừa mới được làm, thu hoạch, hoặc trong tình trạng tốt nhất. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ thực phẩm, đồ vật, cho đến cảm xúc và trải nghiệm. Khi nói về thực phẩm, nó thường chỉ độ tươi ngon và không bị hỏng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新鮮な魚 Dịch: Cá tươi ⚫︎ 新鮮な空気 Dịch: Không khí trong lành ⚫︎ 新鮮なアイデア Dịch: Ý tưởng mới mẻ

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新鮮な để mô tả những thứ vừa mới được sản xuất, thu hoạch, hoặc ở trạng thái tốt nhất. Nó thường được dùng trong các tình huống như khi mua thực phẩm, nói về cảm giác sau một kỳ nghỉ, hoặc khi đề cập đến một ý tưởng mới. Bạn cần đặt 新鮮な trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 新鮮な, với cách đọc しんせんな. Cách viết này không có biến thể nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 新しい (atarashii): Mới, gần giống với 新鮮な nhưng có thể ám chỉ sự mới mẻ về thời gian hoặc tình trạng. ⚫︎ みずみずしい (mizumizushii): Tươi mát, mọng nước (thường dùng cho rau củ quả). ⚫︎ 生の (nama no): Tươi sống (dùng khi nói về thực phẩm chưa nấu chín).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 古い (furui): Cũ ⚫︎ 腐った (kusatta): Thối, hỏng (dùng cho thực phẩm) ⚫︎ 陳腐な (chinfuna): Cũ rích, sáo rỗng (cho ý tưởng)

Ví dụ câu 1

この店で売っている野菜は新鮮なので、とても美味しいです。 ・Bản dịch: Rau củ bán ở cửa hàng này rất tươi ngon, nên rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 新鮮な để miêu tả chất lượng của rau củ.

Ví dụ câu 2

週末は新鮮な空気を吸いに、山へ行きました。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã đi lên núi để hít thở không khí trong lành. ・Giải thích: Ở đây, 新鮮な được dùng để miêu tả không khí.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 新 (tân - mới) và 鮮 (tiên - tươi, ngon). Cả hai chữ Hán kết hợp lại để diễn tả ý nghĩa "tươi mới" hoặc "mới mẻ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud