人生(じんせい、jinsei)
- cuộc đời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINSEI
人生
じんせい
人生 (じんせい, phiên âm: jinsei) có nghĩa là "cuộc đời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cuộc đời |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人生, (人生) trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cuộc đời", "đời người" hoặc "cuộc sống". Nó bao gồm toàn bộ khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết đi của một người, hoặc có thể ám chỉ những khía cạnh, giai đoạn cụ thể trong cuộc sống. Nó bao hàm cả những trải nghiệm, cảm xúc, và những sự kiện xảy ra trong suốt chặng đường đời.
⚫︎私の人生は、まだ始まったばかりだ。 ・Dịch: Cuộc đời của tôi mới chỉ bắt đầu. ⚫︎彼女は素晴らしい人生を送った。 ・Dịch: Cô ấy đã có một cuộc đời tuyệt vời. ⚫︎人生は短く、貴重だ。 ・Dịch: Cuộc đời ngắn ngủi và quý giá.
人生 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cuộc trò chuyện hàng ngày đến những bài viết, bài phát biểu trang trọng. Nó có thể được sử dụng để nói về quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai. Dùng để nói về trải nghiệm, những quyết định trong cuộc sống, hoặc suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc đời.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán 人生. Cách phát âm là じんせい (jinsei) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana.
⚫︎生活 (seikatsu): Cuộc sống hàng ngày. ⚫︎生涯 (shōgai): Toàn bộ cuộc đời. ⚫︎一生 (isshō): Suốt đời. ⚫︎生 (sei): Cuộc sống, sinh mệnh (dùng trong một số cụm từ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với cái chết như: ⚫︎死 (shi): Chết, sự chết.
彼は人生の目標を達成するために努力している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cố gắng để đạt được mục tiêu trong cuộc sống của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人生 để nói về mục tiêu và nỗ lực trong cuộc sống.
人生において、失敗から学ぶことは重要だ。 ・Bản dịch: Trong cuộc sống, việc học hỏi từ những thất bại là quan trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人生 để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ kinh nghiệm sống.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ "人" (người) và "生" (sống, sinh). Nó có ý nghĩa là "cuộc sống của con người" hoặc "đời sống của con người".