浴場(よくじょう、yokujou)
- nhà tắm công cộng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOKUJOU
浴場
よくじょう
浴場 (よくじょう, phiên âm: yokujou) có nghĩa là "nhà tắm công cộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhà tắm công cộng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
浴場 có nghĩa là "phòng tắm" hoặc "nhà tắm" trong tiếng Việt. Nó chỉ nơi một người có thể tắm rửa. Thông thường, 浴場 sẽ là một không gian công cộng, nhưng nó cũng có thể ám chỉ phòng tắm trong một khách sạn hoặc một căn hộ.
⚫︎ 温泉の浴場 Dịch: Phòng tắm suối nước nóng ⚫︎ ホテルに広い浴場があります。 Dịch: Khách sạn có một phòng tắm rộng. ⚫︎ 銭湯の浴場へ行く Dịch: Đi đến phòng tắm công cộng (sentou)
Bạn có thể sử dụng 浴場 khi bạn muốn nói về phòng tắm trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ, bạn có thể hỏi về vị trí của 浴場 hoặc bạn có thể mô tả trải nghiệm tắm trong 浴場.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 浴場. ⚫︎ Cách đọc là よくじょう (yokujou) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 風呂 (furo): Bồn tắm, phòng tắm (thường chỉ bồn tắm trong nhà). ⚫︎ 銭湯 (sentou): Phòng tắm công cộng (thường có nghĩa là phòng tắm bình dân, truyền thống). ⚫︎ 温泉 (onsen): Suối nước nóng (nơi tắm suối nước nóng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 浴場 là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể.
この旅館には大浴場があります。 ・Bản dịch: Khách sạn này có một phòng tắm lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 浴場 để chỉ ra rằng khách sạn có một phòng tắm rộng.
浴場でゆっくりと体を温めました。 ・Bản dịch: Tôi đã thư giãn và làm ấm cơ thể trong phòng tắm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc thư giãn trong phòng tắm.
Từ 浴 (yoku) có nghĩa là "tắm", và 場 (jou) có nghĩa là "nơi". Do đó, 浴場 là "nơi để tắm".