欲情(よくじょう、yokujou)
- dục vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOKUJOU
欲情
よくじょう
欲情 (よくじょう, phiên âm: yokujou) có nghĩa là "dục vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | dục vọng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
欲情 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là ham muốn tình dục, sự khao khát về mặt tình dục, hoặc sự kích thích tình dục. Nó ám chỉ đến những cảm xúc và mong muốn liên quan đến hoạt động tình dục. Nó có thể biểu thị từ sự hứng thú nhẹ nhàng đến sự khao khát mãnh liệt. 欲情 cũng có thể mô tả trạng thái của người đang trải qua những cảm xúc này.
⚫︎彼女は彼に欲情しているように見えた。 Dịch: Cô ấy có vẻ như đang khao khát anh ấy. ⚫︎その映画は欲情的なシーンが多かった。 Dịch: Bộ phim đó có nhiều cảnh gợi cảm.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn học. Nó không phải là từ thông thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả cảm xúc của một người, cảnh phim, hoặc nội dung của một tác phẩm.
Từ này thường được viết bằng kanji: 欲情. Cách đọc (hiragana): よくじょう. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là じょう.
⚫︎ 性欲 (せいよく): Ham muốn tình dục (nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 性的興奮 (せいてきこうふん): Sự kích thích tình dục. ⚫︎ 色欲 (しきよく): Dục vọng sắc dục (nhấn mạnh khía cạnh thể xác và thị giác).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ thể hiện sự lãnh đạm hoặc thiếu ham muốn có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 無関心 (むかんしん): Vô tâm, thờ ơ. ⚫︎ 禁欲 (きんよく): Kiêng dục.
彼はその女性の美しさに欲情をそそられた。 ・Bản dịch: Anh ta bị kích thích bởi vẻ đẹp của người phụ nữ đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 欲情 để diễn tả cảm xúc của sự hấp dẫn về mặt tình dục.
その小説は欲情的な描写が多すぎて、読むのが辛かった。 ・Bản dịch: Cuốn tiểu thuyết đó có quá nhiều miêu tả gợi cảm, khiến tôi khó đọc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 欲情 để mô tả tính chất của một số miêu tả trong tiểu thuyết.
Từ này được tạo thành từ hai kanji: 欲 (よく) có nghĩa là ham muốn, khao khát, và 情 (じょう) có nghĩa là tình cảm, cảm xúc. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là ham muốn hoặc cảm xúc liên quan đến tình dục.