照れます(てれます、teremasu)
- ngượng ngùng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
照
て
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
照れます (てれます, phiên âm: teremasu) có nghĩa là "ngượng ngùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngượng ngùng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:teremasu
Hiragana:てれます
Thể lịch sự (ます形) | てれます照れます。feel shy. |
Thể từ điển (辞書形) | 照れるfeel shy |
Thể liên dụng (て形) | 照れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 照れないnot feel shy |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 照れたfeel shied |
Thể kết thúc (終止形) | 照れる。feel shy. |
Thể điều kiện (仮定形) | 照れればif feel shy |
Thể ý chí (意志形) | 照れよう !let's feel shy |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 照れろ !feel shy ! |
Giải thích AI
照れます có nghĩa là "ngại", "xấu hổ", hoặc "e thẹn". Nó diễn tả cảm giác bối rối, không thoải mái hoặc ngại ngùng khi ai đó được khen ngợi, chú ý hoặc ở trong một tình huống khó xử. Cảm giác này thường đi kèm với việc đỏ mặt, né tránh ánh mắt hoặc có những hành động bồn chồn khác.
⚫︎褒められて、照れちゃった。 ・Dịch: Bị khen nên ngại quá. ⚫︎彼が私を見て、照れ笑いをした。 ・Dịch: Anh ấy nhìn tôi và cười ngại ngùng. ⚫︎みんなの前で発表することに照れを感じます。 ・Dịch: Tôi cảm thấy ngại khi phải trình bày trước mọi người.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác xấu hổ, ngại ngùng trong một tình huống cụ thể. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như khi được khen, khi bị chú ý, hoặc khi ở trong một tình huống khó xử. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
⚫︎ Được viết bằng Hiragana: てれます ⚫︎ Kanji: 照れます (nhưng thường dùng Hiragana hơn trong giao tiếp thông thường). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là ます (masu).
⚫︎ 恥ずかしい (hazukashii): Xấu hổ, ngại ngùng. ⚫︎ 気恥ずかしい (kizukashii): Cảm thấy ngại ngùng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì cảm xúc ngại ngùng là một phạm trù cảm xúc rất cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ diễn tả sự tự tin, không e dè như: 堂々としている (doudou to shiteiru) (tự tin, đường hoàng).
彼女はプレゼントをもらって、照れながらお礼を言った。 ・Bản dịch: Cô ấy nhận được quà và cảm ơn trong sự ngại ngùng. ・Giải thích: Diễn tả hành động cảm ơn trong khi cảm thấy ngại ngùng.
彼の告白を聞いて、私はとても照れくさかった。 ・Bản dịch: Nghe lời tỏ tình của anh ấy, tôi cảm thấy rất ngại ngùng. ・Giải thích: Diễn tả cảm xúc ngại ngùng sau khi nghe lời tỏ tình.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 照 (teru), có nghĩa là "chiếu sáng" hoặc "soi rọi". Ban đầu, từ này có thể liên quan đến việc ánh sáng soi rọi vào ai đó, khiến họ cảm thấy bối rối hoặc lộ ra những điểm yếu của bản thân. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật hiện đại, ý nghĩa đã chuyển sang diễn tả cảm giác ngại ngùng, xấu hổ.