Nihongo

上級生(じょうきゅうせい、joukyuうsei)
- học sinh khóa trên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUKYUUSEI

上級生

じょうきゅうせい

上級生 (じょうきゅうせい, phiên âm: joukyuうsei) có nghĩa là "học sinh khóa trên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:học sinh khóa trên
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

上級生 có nghĩa là "học sinh khóa trên", "anh/chị/bạn học năm trên" trong ngữ cảnh trường học. Nó dùng để chỉ những học sinh học các năm cao hơn so với bạn. ⚫︎ Từ này thường được dùng ở các trường học, từ cấp tiểu học đến đại học. ⚫︎ Nó thể hiện mối quan hệ trên dưới, thứ bậc trong môi trường học đường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は上級生にとても尊敬されています。 Dịch: Anh ấy được các anh chị khóa trên rất tôn trọng. ⚫︎ 私は大学で上級生になりました。 Dịch: Tôi đã trở thành sinh viên năm trên ở trường đại học.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi muốn nói về những người học ở các năm cao hơn so với bản thân trong trường học. ⚫︎ Trong hội thoại, có thể dùng khi giới thiệu, khi nói về các hoạt động của trường học, hoặc khi thể hiện sự tôn trọng với những người đi trước.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Kanji là 上級生. ⚫︎ Đọc là じょうきゅうせい (Jōkyūsei)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 先輩 (senpai): thường dùng để chỉ người đi trước trong trường học, công ty.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 後輩 (kōhai): người học sau, đàn em. ⚫︎ 新入生 (shinnyūsei): học sinh mới vào trường.

Ví dụ câu 1

上級生の先輩はいつも親切です。 ・Bản dịch: Các anh chị khóa trên luôn rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tốt bụng của các anh chị khóa trên, thường là người hướng dẫn, giúp đỡ các em khóa dưới.

Ví dụ câu 2

上級生 が作ったイベントに参加したい。 ・Bản dịch: Tôi muốn tham gia vào sự kiện do các anh chị khóa trên tổ chức. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tham gia vào một sự kiện do những người đi trước tổ chức.

Nguồn gốc

⚫︎ 上級 (jōkyū) có nghĩa là "cấp cao", "trên". ⚫︎ 生 (sei) là hậu tố chỉ "học sinh", "người". ⚫︎ Ghép lại, 上級生 có nghĩa là những "học sinh ở cấp trên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud