Nihongo

高学年(こうがくねん、kougakunen)
- lớp trên (cấp 1)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGAKUNEN

高学年

こうがくねん

高学年 (こうがくねん, phiên âm: kougakunen) có nghĩa là "lớp trên (cấp 1)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:lớp trên (cấp 1)
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

高学年 có nghĩa là "năm học cao hơn" hoặc "các lớp lớn" trong hệ thống giáo dục tiểu học và trung học cơ sở của Nhật Bản. Nó dùng để chỉ các lớp học từ lớp 4 đến lớp 6 (tiểu học) hoặc lớp 7 đến lớp 9 (trung học cơ sở). 高学年 ám chỉ giai đoạn học tập mà học sinh đã lớn hơn, có nhiều kinh nghiệm hơn và chương trình học cũng phức tạp hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎高学年の子供たちは、もう大人のように振る舞う。 ・Dịch: Những đứa trẻ ở các lớp 高学年 đã cư xử như người lớn. ⚫︎来年の四月から、長男は高学年になります。 ・Dịch: Từ tháng tư năm sau, con trai cả của tôi sẽ lên các lớp 高学年.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 高学年 để nói về: ⚫︎ Giai đoạn học tập của học sinh ở các lớp lớn. ⚫︎ Các hoạt động dành riêng cho học sinh 高学年. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến học sinh 高学年, chẳng hạn như chương trình học, các hoạt động ngoại khóa, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Cách viết

⚫︎ Từ 高学年 được viết bằng chữ Hán (kanji): 高学年. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: こうがくねん (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ các lớp lớn: ⚫︎ 上の学年 (Ue no gakunen) – Các năm học trên.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 低学年 (Teigakunen) – Các năm học thấp hơn (lớp 1-3).

Ví dụ câu 1

高学年の授業は、もっと難しい宿題が出ます。 ・Bản dịch: Các bài học ở các lớp 高学年 có nhiều bài tập về nhà khó hơn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự khác biệt về khối lượng và độ khó của bài tập về nhà giữa các lớp 高学年 và các lớp khác.

Ví dụ câu 2

高学年の子供たちは、修学旅行を楽しみにしています。 ・Bản dịch: Học sinh ở các lớp 高学年 đang mong chờ chuyến đi học tập. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một sự kiện thường được mong đợi bởi học sinh 高学年.

Nguồn gốc

Từ 高学年 được tạo thành từ: ⚫︎ 高 (kou): cao, lớn ⚫︎ 学年 (gakunen): năm học Vì vậy, nó có nghĩa là các năm học cao hơn, lớn hơn trong hệ thống giáo dục.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud