草案(そうあん、souan)
- bản thảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUAN
草案
そうあん
草案 (そうあん, phiên âm: souan) có nghĩa là "bản thảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bản thảo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
草案 草案 có nghĩa là "bản nháp", "dự thảo", hoặc "bản phác thảo" của một văn bản, kế hoạch, hoặc một cái gì đó cần được hoàn thiện. Nó là phiên bản sơ khai, chưa chính thức, và có thể thay đổi trước khi được phê duyệt hoặc hoàn thành.
⚫︎会議の草案 Translation: Bản nháp của cuộc họp. ⚫︎新しい法律の草案 Translation: Dự thảo luật mới. ⚫︎企画書の草案 Translation: Bản phác thảo của đề án.
Bạn sử dụng 草案 草案 khi bạn muốn nói về phiên bản chưa hoàn thiện của một tài liệu, kế hoạch, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật, như trong các cuộc họp, khi thảo luận về các dự án, hoặc khi viết các báo cáo. Nó cũng có thể dùng trong các tình huống thông thường hơn, như khi bạn phác thảo một bức thư hoặc bài viết.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 草案 草案. Cách đọc (furigana) là そうあん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không thay đổi.
⚫︎下書き (shitagaki) - Bản nháp ⚫︎原案 (gen'an) - Bản gốc, dự thảo ban đầu ⚫︎素案 (soan) - Dự thảo (thường dùng trong các văn bản chính thức) ⚫︎ドラフト (dorafuto) - Draft (mượn từ tiếng Anh)
⚫︎完成 (kansei) - Hoàn thành ⚫︎決定 (kettei) - Quyết định, hoàn tất ⚫︎最終案 (saishūan) - Bản cuối cùng
このレポートの草案を提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp bản nháp của bản báo cáo này. ・Giải thích: Yêu cầu nộp bản chưa hoàn thiện của báo cáo để xem xét.
草案を修正し、最終版を作成します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ sửa đổi bản nháp và tạo ra phiên bản cuối cùng. ・Giải thích: Quyết định sửa đổi bản nháp để hoàn thiện.
草 (sō) có nghĩa là "thảo" hoặc "thô", và 案 (an) có nghĩa là "đề án" hoặc "kế hoạch". Cả hai chữ Hán kết hợp lại để biểu thị một bản phác thảo ban đầu hoặc một dự thảo.