Nihongo

候補(こうほ、kouho)
- ứng cử viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUHO

候補

こうほ

候補 (こうほ, phiên âm: kouho) có nghĩa là "ứng cử viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ứng cử viên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 候補 được hiểu là "ứng cử viên", "người được đề cử", "người có khả năng" hoặc "danh sách ứng cử viên". Nó chỉ đến những người hoặc vật được xem xét để lựa chọn cho một vị trí, giải thưởng, hoặc một vai trò cụ thể nào đó. 候補 có thể ám chỉ cả người hoặc sự vật được đưa vào danh sách xem xét.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大統領候補 Dịch: Ứng cử viên tổng thống ⚫︎優勝候補 Dịch: Ứng cử viên vô địch ⚫︎次期社長の候補 Dịch: Ứng cử viên cho vị trí chủ tịch tiếp theo

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 候補 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Khi nói về những người tham gia tranh cử trong một cuộc bầu cử. ⚫︎ Khi thảo luận về những người có khả năng đạt được một giải thưởng. ⚫︎ Khi đề cập đến những người đang được xem xét cho một vị trí tuyển dụng. ⚫︎ Ngoài ra, 候補 còn có thể dùng để chỉ những vật được lựa chọn, ví dụ như một địa điểm 候補 (địa điểm ứng cử).

Cách viết

候補 được viết bằng kanji là 候補. Cách đọc là こうほ (kouho) trong hiragana. Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 立候補者 (rikkouhosha): Ứng cử viên ⚫︎ 候補者 (kouho-sha): Người được đề cử ⚫︎ 有力者 (yuuryokusha): Người có khả năng cao

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những người hoặc sự vật không được chọn làm trái nghĩa của 候補.

Ví dụ câu 1

田中さんは次期社長の有力な候補だ。 ・Bản dịch: Anh Tanaka là một trong những ứng cử viên sáng giá cho vị trí chủ tịch tiếp theo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 候補 để chỉ ra rằng anh Tanaka là một trong những người có khả năng được chọn cho vị trí chủ tịch.

Ví dụ câu 2

この映画はアカデミー賞の最優秀作品賞の候補に選ばれた。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã được chọn là một trong những ứng cử viên cho giải Phim xuất sắc nhất tại giải Oscar. ・Giải thích: Câu này sử dụng 候補 để chỉ ra rằng bộ phim được xem xét cho một giải thưởng.

Nguồn gốc

Từ "候補" bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ "候" (kou) có nghĩa là "chờ đợi, chờ đợi đến thời điểm" và chữ "補" (ho) có nghĩa là "bổ sung, hỗ trợ". Vì vậy, 候補 có thể hiểu là "người được chọn để chờ đợi đến thời điểm phù hợp để bổ sung vào vị trí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud