Nihongo

木造(もくぞう、mokuzou)
- xây bằng gỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUZOU

木造

もくぞう

木造 (もくぞう, phiên âm: mokuzou) có nghĩa là "xây bằng gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xây bằng gỗ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

木造 nghĩa là "xây bằng gỗ" hoặc "cấu trúc bằng gỗ". Từ này thường được dùng để chỉ các tòa nhà, công trình, hoặc vật thể được làm chủ yếu bằng gỗ. Nó tập trung vào vật liệu chính để xây dựng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木造の家 Dịch: Nhà gỗ ⚫︎木造建築 Dịch: Kiến trúc gỗ ⚫︎木造の建物 Dịch: Tòa nhà gỗ

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 木造 khi bạn muốn mô tả một công trình hoặc vật thể được làm bằng gỗ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, xây dựng, hoặc lịch sử. Khi nói về một ngôi nhà, bạn có thể nói 木造の家. Nếu bạn muốn nói về một kiến trúc cổ, bạn có thể nói 木造建築.

Cách viết

木造 được viết bằng chữ Hán 木 (mộc - gỗ) và 造 (tạo - xây dựng, tạo ra). Cách viết chính thức là 木造, sử dụng chữ Hán. Cách đọc là もくぞう (mokuzou) trong hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎木製 (mộc chế) - làm bằng gỗ (có thể dùng để chỉ đồ vật nhỏ hơn, không nhất thiết là kiến trúc). ⚫︎木組み (mộc tổ) - lắp ghép bằng gỗ (tập trung vào kỹ thuật xây dựng).

Từ trái nghĩa

⚫︎鉄筋コンクリート (tetsu kin konkuriito) - bê tông cốt thép. ⚫︎鉄骨 (tetsukotsu) - khung thép. ⚫︎石造 (sekizou) - xây bằng đá.

Ví dụ câu 1

その寺は立派な木造建築です。 ・Bản dịch: Ngôi chùa đó là một kiến trúc gỗ rất tráng lệ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 木造 để mô tả đặc điểm của ngôi chùa là được xây dựng bằng gỗ.

Ví dụ câu 2

地震で古い木造家屋が倒壊した。 ・Bản dịch: Những ngôi nhà gỗ cũ đã bị sụp đổ trong trận động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 木造 để chỉ ra loại nhà là nhà gỗ, chịu thiệt hại trong trận động đất.

Nguồn gốc

Từ 木 (gỗ) kết hợp với 造 (tạo ra, xây dựng). Sự kết hợp này thể hiện rõ bản chất của việc xây dựng một công trình bằng vật liệu gỗ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud