レンガ(レンガ、renga)
- gạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
N
ン
ン
GA
ガ
ガ
レンガ (レンガ, phiên âm: renga) có nghĩa là "gạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | gạch |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レンガ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "gạch" (brick). Nó dùng để chỉ những khối vật liệu xây dựng hình chữ nhật, thường được làm từ đất sét nung hoặc các vật liệu tương tự khác. Những viên gạch này được sử dụng để xây tường, nền nhà, và các công trình kiến trúc khác.
⚫︎レンガの家 ・Dịch: Ngôi nhà gạch ⚫︎レンガを積む ・Dịch: Xếp gạch ⚫︎レンガ造りの建物 ・Dịch: Tòa nhà xây bằng gạch
Bạn có thể sử dụng レンガ trong các tình huống nói về vật liệu xây dựng, kiến trúc, hoặc khi mô tả một công trình nào đó được làm bằng gạch. Ví dụ, bạn có thể nói về việc xây dựng một bức tường レンガ, một ngôi nhà レンガ, hoặc về màu sắc của レンガ.
Từ レンガ được viết bằng katakana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ vật liệu xây dựng nói chung, bạn có thể dùng từ 建材(けんざい - ken-zai - vật liệu xây dựng).
Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho レンガ, vì nó chỉ vật liệu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ những loại vật liệu khác, ví dụ như 木(き - ki - gỗ), コンクリート(konkuriito - bê tông).
この家はレンガで作られています。 ・Bản dịch: Ngôi nhà này được làm bằng gạch. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả vật liệu chính dùng để xây nhà là レンガ.
彼はレンガを一つずつ積み上げて壁を作った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xếp từng viên gạch một để xây tường. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động xây tường bằng cách sử dụng レンガ.
レンガ là từ mượn từ tiếng Hà Lan "ring".