ブロック(ブロック、buroッku)
- khối / gạch block
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BU
ブ
ブ
RO
ロ
ロ
ッ
ッ
ッ
KU
ク
ク
ブロック (ブロック, phiên âm: buroッku) có nghĩa là "khối / gạch block" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khối / gạch block |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ブロック là một từ mượn từ tiếng Anh "block", có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường chỉ một khối, một phần, hoặc một sự ngăn chặn.
⚫︎ あのブロックは大きくて重い。 Dịch: Khối kia to và nặng. ⚫︎ ゲームで敵の攻撃をブロックする。 Dịch: Chặn đòn tấn công của kẻ địch trong game. ⚫︎ このサイトは特定の国からのアクセスをブロックしています。 Dịch: Trang web này chặn truy cập từ một số quốc gia nhất định.
ブロック được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để chỉ: ⚫︎ Các khối vật chất (ví dụ: khối xây dựng). ⚫︎ Sự ngăn chặn (ví dụ: trong thể thao, game, hoặc trên internet). ⚫︎ Một phần, một đơn vị hoặc một khu vực. Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
ブロック được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng hiragana hoặc kanji). Không có sự thay đổi trong okurigana.
Tùy thuộc vào nghĩa của ブロック, các từ đồng nghĩa có thể là: ⚫︎ Khối: 塊 (かたまり), 固まり (かたまり). ⚫︎ Chặn: 阻止 (そし), 妨害 (ぼうがい), 塞ぐ (ふさぐ). ⚫︎ Phần: 部分 (ぶぶん), エリア (area).
Tùy thuộc vào nghĩa của ブロック, từ trái nghĩa có thể là: ⚫︎ Ngăn chặn: 許可 (きょか) (cho phép), 解放 (かいほう) (giải phóng). ⚫︎ Khối: (khó có từ trái nghĩa trực tiếp, phụ thuộc vào ngữ cảnh)
子供たちは公園で積み木ブロックで遊んでいます。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi với những khối xếp hình trong công viên. ・Giải thích: Ở đây, ブロック chỉ những khối đồ chơi.
彼のウェブサイトは、私のIPアドレスをブロックした。 ・Bản dịch: Trang web của anh ta đã chặn địa chỉ IP của tôi. ・Giải thích: Trong câu này, ブロック có nghĩa là chặn truy cập.
ブロック là một từ mượn từ tiếng Anh "block", có nghĩa là khối, ngăn chặn, hoặc một phần.