Nihongo

土管(どかん、dokan)
- ống đất nung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKAN

土管

どかん

土管 (どかん, phiên âm: dokan) có nghĩa là "ống đất nung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ống đất nung
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

土管どかん có nghĩa là ống đất, ống cống bằng đất nung hoặc bê tông, thường được sử dụng để dẫn nước, thoát nước hoặc làm đường hầm. Đây là một phần của hệ thống hạ tầng cơ sở quan trọng trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの土管は古くて、もう使えない。 ・Dịch: Ống [土管] đó đã cũ và không còn sử dụng được nữa. ⚫︎ 子供たちは公園の土管土管の中で遊んでいた。 ・Dịch: Những đứa trẻ đang chơi đùa bên trong những ống [土管] ở công viên.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến xây dựng, cơ sở hạ tầng, môi trường, hoặc trong các trò chơi. ⚫︎ Khi mô tả về địa điểm, đồ vật hoặc tình huống có liên quan đến ống dẫn, cống rãnh.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 土管 ⚫︎ Cách đọc: どかん (hiragana) ⚫︎ Kanji: 土管 (Đất - Ống) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan: ⚫︎ パイプ (paipu): ống (nói chung) ⚫︎ 下水管 (gesuikan): ống cống, ống thoát nước

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 道路 (douro): đường (vì 土管 là một phần của hệ thống bên dưới đường)

Ví dụ câu 1

雨水は土管を通って川へ流れる。 ・Bản dịch: Nước mưa chảy qua những ống [土管] ra sông. ・Giải thích: Câu này giải thích về chức năng của ống [土管] trong việc thoát nước.

Ví dụ câu 2

工事現場で新しい土管を埋めている。 ・Bản dịch: Họ đang chôn những ống [土管] mới tại công trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động thi công liên quan đến ống [土管].

Nguồn gốc

Từ "土" (đất) và "管" (ống), kết hợp để chỉ ống làm bằng đất, tức là ống đất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud