道のり(みちのり、michinori)
- quãng đường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MICHI
道
みち
NO
の
の
RI
り
り
道のり (みちのり, phiên âm: michinori) có nghĩa là "quãng đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quãng đường |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
道のり có nghĩa là "quãng đường", "khoảng cách" hoặc "chặng đường". Nó chỉ khoảng cách về mặt không gian mà một người, một vật di chuyển hoặc một sự việc diễn ra. Nó không chỉ đơn thuần là khoảng cách vật lý, mà còn có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ như "quãng đường đã trải qua" trong cuộc sống.
⚫︎ 家から学校までの道のりはどのくらいですか? Dịch: Khoảng cách từ nhà đến trường là bao xa? ⚫︎ マラソンは長い道のりです。 Dịch: Cuộc thi marathon là một chặng đường dài. ⚫︎ 人生の道のりは時に困難です。 Dịch: Con đường đời đôi khi gặp khó khăn.
Bạn có thể sử dụng 道のり trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ khoảng cách, độ dài của một con đường, một chặng đường di chuyển hoặc thời gian, sự tiến triển của một sự việc. Từ này rất linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
道のり được viết bằng chữ Hán là 道のり, sử dụng chữ Hán 道 (đạo, con đường) và chữ Hiragana のり. Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana のり luôn được sử dụng.
⚫︎ 距離 (きょり): Khoảng cách (về mặt vật lý) ⚫︎ 距離 (きょり): Cự ly ⚫︎ 距離 (きょり): Khoảng cách (trừu tượng) ⚫︎ 距離 (きょり): Đường đi ⚫︎ 距離 (きょり): Đoạn đường ⚫︎ コース (kōsu): Lộ trình, đường đi (thường trong thể thao) ⚫︎ 区間 (くかん): Khoảng, đoạn (thời gian hoặc không gian)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ "ngắn" hoặc "gần" như: ⚫︎ 近さ (ちかさ): Sự gần gũi ⚫︎ 短さ (みじかさ): Sự ngắn ngủi
東京から大阪までの道のりは新幹線で約2時間半です。 ・Bản dịch: Khoảng cách từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen là khoảng 2 tiếng rưỡi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 道のり để chỉ khoảng cách và thời gian di chuyển.
彼は困難な道のりを乗り越えて成功しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua một chặng đường khó khăn để thành công. ・Giải thích: Câu này sử dụng 道のり theo nghĩa trừu tượng, chỉ con đường đến thành công.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp chữ Hán 道 (con đường) và のり. のりở đây có thể hiểu là "độ dài" hoặc "quãng". Vì vậy, 道のり có thể được hiểu là "độ dài của con đường" hoặc "quãng đường".