経路(けいろ、keiro)
- lộ trình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIRO
経路
けいろ
経路 (けいろ, phiên âm: keiro) có nghĩa là "lộ trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lộ trình |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIRO
経路
けいろ
経路 (けいろ, phiên âm: keiro) có nghĩa là "lộ trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lộ trình |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |