保留(ほりゅう、horyuu)
- bảo lưu / trì hoãn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HORYUU
保留
ほりゅう
保留 (ほりゅう, phiên âm: horyuu) có nghĩa là "bảo lưu / trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bảo lưu / trì hoãn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保留保留 có nghĩa là "tạm dừng", "hoãn lại", "để ngỏ" hoặc "giữ lại" một việc gì đó. Nó thể hiện hành động chưa quyết định, chưa xử lý một vấn đề, thường là để xem xét thêm thông tin, chờ đợi quyết định sau hoặc bảo lưu một vấn đề nào đó. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ quyết định, thông báo, đến các hành động cụ thể. ⚫︎ Ý nghĩa cốt lõi là không tiến hành ngay lập tức, mà trì hoãn hoặc giữ lại cho đến thời điểm thích hợp.
⚫︎会議の決定は保留にされました。 ・Bản dịch: Quyết định trong cuộc họp đã bị hoãn lại. ⚫︎この件については、もう少し検討したいため、判断を保留します。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, vì muốn xem xét thêm, tôi sẽ tạm thời chưa đưa ra quyết định. ⚫︎契約条件の変更について、会社は保留の立場を取りました。 ・Bản dịch: Công ty đã giữ quan điểm bảo lưu về việc thay đổi các điều khoản hợp đồng.
⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự cân nhắc, đánh giá trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc họp, thảo luận công việc, các vấn đề pháp lý hoặc trong các tình huống cần sự chậm trễ trong hành động. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như する (suru - làm), するつもりです (suru tsumori desu - dự định làm), hoặc ở thể bị động される (sareru - bị).
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 保留. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ほりゅう (horyuu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là 留.
⚫︎ 延期 (enki): hoãn lại ⚫︎ 先送り (sakiosuri): trì hoãn ⚫︎ 見合わせる (miawaseru): hoãn lại, tạm dừng (thường dùng cho các hành động) ⚫︎ 見送る (miokuru): không thực hiện, bỏ qua (ví dụ: một kế hoạch)
⚫︎ 実行 (jikou): thực hiện, thi hành ⚫︎ 決定 (kettei): quyết định ⚫︎ 実施 (jisshi): tiến hành
このプロジェクトは資金不足のため、保留となりました。 ・Bản dịch: Dự án này đã bị hoãn lại vì thiếu kinh phí. ・Giải thích: Giải thích rõ ràng nguyên nhân của việc tạm dừng dự án.
面接の結果は、後日改めてご連絡いたしますので、しばらくお待ちください。 ・Bản dịch: Kết quả phỏng vấn sẽ được thông báo sau, xin vui lòng đợi trong chốc lát. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 後日 thể hiện rằng quyết định đang được 保留 cho đến một thời điểm sau.
保留 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 保 (ho): bảo, giữ gìn, bảo vệ. ⚫︎ 留 (ryuu): giữ lại, ở lại, lưu lại. Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa của việc "giữ lại" hoặc "bảo lưu" một vấn đề, một hành động, hoặc một quyết định.