暗号(あんごう、angou)
- mật mã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANGOU
暗号
あんごう
暗号 (あんごう, phiên âm: angou) có nghĩa là "mật mã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mật mã |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
暗号 (あんごう - ango) trong tiếng Việt có nghĩa là "mật mã" hoặc "chữ mã". Nó dùng để chỉ một hệ thống ký hiệu, từ ngữ, hoặc quy tắc được sử dụng để che giấu thông tin hoặc biến đổi thông tin thành một dạng bí mật, chỉ người có "khóa giải mã" mới có thể hiểu được. 暗号 có thể dùng cho nhiều mục đích, từ bảo mật thông tin trong truyền thông đến trò chơi, giải đố.
⚫︎ 秘密のメッセージは暗号で書かれていた。 ・Dịch: Thông điệp bí mật được viết bằng mật mã. ⚫︎ この小説には、古代の暗号が使われている。 ・Dịch: Mật mã cổ đại được sử dụng trong cuốn tiểu thuyết này. ⚫︎ 彼は趣味で暗号を解読するのが好きだ。 ・Dịch: Anh ấy thích giải mã mật mã như một sở thích.
Bạn có thể sử dụng 暗号 trong nhiều tình huống khác nhau. Khi nói về: ⚫︎ Việc mã hóa thông tin. ⚫︎ Các hệ thống mật mã. ⚫︎ Giải mã các thông điệp bí mật. ⚫︎ Các trò chơi hoặc thử thách liên quan đến mật mã. Ví dụ: "Hãy cho tôi 暗号 của bạn" (Hãy cho tôi mật mã của bạn), "Tôi đã giải được 暗号 này" (Tôi đã giải được mật mã này).
暗号 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 暗号 ⚫︎ Hiragana: あんごう Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có biến thể.
⚫︎ Mật mã (trong tiếng Việt) ⚫︎ 符号化 (ふごうか - fugouka): Mã hóa. ⚫︎ コード (kōdo): Code/Mã. (Mượn từ tiếng Anh)
⚫︎ 解読 (かいどく - kaidoku): Giải mã. ⚫︎ 明らかにする (あきらかにする - akirakanisuru): Làm rõ, tiết lộ. ⚫︎ 公開する (こうかいする - koukaisuru): Công khai.
友達に秘密の暗号を教えた。 ・Bản dịch: Tôi đã dạy cho bạn bè một mật mã bí mật. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chia sẻ thông tin được bảo mật bằng 暗号.
その暗号は複雑で、なかなか解読できない。 ・Bản dịch: Mật mã đó rất phức tạp và khó giải mã. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn khi giải mã một 暗号 phức tạp.
暗号 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ: "暗" (an) nghĩa là "tối, bí mật" và "号" (gou) nghĩa là "số, hiệu, ký hiệu". Từ này xuất phát từ việc sử dụng các ký hiệu bí mật để bảo mật thông tin.