勉学(べんがく、bengaku)
- học tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENGAKU
勉学
べんがく
勉学 (べんがく, phiên âm: bengaku) có nghĩa là "học tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | học tập |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
勉学 có nghĩa là việc học tập một cách chăm chỉ, nghiêm túc và có mục tiêu. Nó tập trung vào việc trau dồi kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong môi trường học thuật. 勉学 nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực và kiên trì trong quá trình học tập.
⚫︎ 彼は大学で経済学を勉学しています。 Dịch: Anh ấy đang học kinh tế tại trường đại học. ⚫︎ 彼女は毎日図書館で勉学に励んでいます。 Dịch: Cô ấy đang nỗ lực học tập ở thư viện mỗi ngày. ⚫︎ 子供たちは学校で熱心に勉学しています。 Dịch: Bọn trẻ đang học tập chăm chỉ ở trường.
勉学 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về quá trình học tập nói chung. Nó không chỉ giới hạn ở việc học ở trường học mà còn có thể áp dụng cho việc tự học, nghiên cứu chuyên sâu, hoặc rèn luyện kỹ năng trong bất kỳ lĩnh vực nào. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với việc học và sự tận tâm của người học.
勉学 được viết bằng kanji là 勉学 và hiragana là べんがく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là がく.
⚫︎ 勉強 (べんきょう): Học tập (nói chung) ⚫︎ 学習 (がくしゅう): Học tập, nghiên cứu ⚫︎ 修学 (しゅうがく): Học tập (thường dùng trong trường học) ⚫︎ 学び (まなび): Việc học, sự học hỏi.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ thể hiện sự lười biếng hoặc không học tập có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 怠ける (なまける): Lười biếng, trễ nải ⚫︎ サボる (saboru): Trốn học, bỏ học
彼は将来の夢を叶えるために、毎日勉学に励んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nỗ lực học tập mỗi ngày để đạt được ước mơ trong tương lai. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng mối liên kết giữa việc 勉学 và mục tiêu trong tương lai.
彼女は成績を上げるために、夜遅くまで勉学を続けています。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tiếp tục học tập đến khuya để cải thiện thành tích học tập. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cố gắng và kiên trì trong 勉学 nhằm đạt được kết quả tốt.
Từ 勉 mang ý nghĩa "cố gắng, nỗ lực" và từ 学 có nghĩa là "học tập, nghiên cứu". Ghép hai từ này lại, chúng ta có 勉学, thể hiện sự nỗ lực trong việc học.