実践(じっせん、jiっsen)
- thực hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISSEN
実践
じっせせん
実践 (じっせん, phiên âm: jiっsen) có nghĩa là "thực hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thực hành |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実践は、 hành động đưa lý thuyết, kiến thức vào thực tế, áp dụng vào công việc, hoặc vào cuộc sống. Nó có nghĩa là thực hiện, ứng dụng, thực hành, hoặc triển khai một kế hoạch, ý tưởng đã được chuẩn bị sẵn. Nó nhấn mạnh vào việc chuyển đổi từ lý thuyết sang hành động cụ thể, tạo ra kết quả thực tế.
⚫︎ 勉強したことを授業で実践する。 ・Dịch: Áp dụng những gì đã học vào bài giảng. ⚫︎ 新しいプロジェクトを実践に移す。 ・Dịch: Chuyển dự án mới sang giai đoạn thực hiện. ⚫︎ 健康のために、毎日運動を実践する。 ・Dịch: Thực hành tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
Bạn có thể sử dụng 実践を khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc chính bạn đang áp dụng kiến thức, kỹ năng, hoặc kế hoạch vào thực tế. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật, hoặc trong các hoạt động hàng ngày. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như 実践する (thực hiện), 実践に移す (đưa vào thực hiện), hoặc 実践を通して (thông qua việc thực hiện).
Từ 実践は thường được viết bằng kanji (漢字) là 実践です。 Cách đọc là じっせん. Không có cách viết nào khác ngoài kanji này. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 実行 (jikko: thực hiện, thi hành) ⚫︎ 実施 (jisshi: thi hành, thực hiện) ⚫︎ 応用 (ouyou: ứng dụng) ⚫︎ 行う (okonau: thực hiện, tiến hành) ⚫︎ 行う (konau: thực hiện, tiến hành)
⚫︎ 理論 (riron: lý thuyết) ⚫︎ 机上 (kijou: trên bàn làm việc, trên lý thuyết) ⚫︎ 観念 (kannen: quan niệm, ý niệm)
彼は、以前学んだマーケティング理論を会社で実践した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã áp dụng lý thuyết marketing đã học trước đây vào công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc áp dụng lý thuyết marketing vào môi trường làm việc thực tế.
計画を立てるだけでなく、積極的に実践することが大切です。 ・Bản dịch: Không chỉ lập kế hoạch mà việc tích cực thực hiện nó là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành hơn là chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch.
実践は từ ghép của hai chữ Hán: 実 (jitsu) có nghĩa là "thực tế, thực sự", và 践 (sen) có nghĩa là "giẫm, bước đi, thực hành". Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "thực hiện" hoặc "đưa vào thực tế".