Nihongo

塗料(とりょう、toryou)
- sơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TORYOU

塗料

とりょう

塗料 (とりょう, phiên âm: toryou) có nghĩa là "sơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sơn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

塗料 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sơn" hoặc "chất phủ". Nó bao gồm bất kỳ chất lỏng, rắn hoặc dạng bột nào được sử dụng để phủ bề mặt nhằm bảo vệ, trang trí, hoặc cung cấp các tính chất đặc biệt như chống thấm nước hoặc chống ăn mòn. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại bề mặt khác nhau như gỗ, kim loại, nhựa và bê tông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ペンキと塗料の違いを教えてください。 Dịch: Xin hãy cho tôi biết sự khác biệt giữa sơn và [塗料]. ⚫︎壁に新しい塗料を塗りました。 Dịch: Tôi đã sơn một lớp [塗料] mới lên tường. ⚫︎この塗料は速乾性です。 Dịch: Loại [塗料] này khô nhanh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 塗料 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc sơn, chẳng hạn như khi thảo luận về vật liệu sơn, quy trình sơn, hoặc các đặc tính của sơn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện kỹ thuật, trong ngành xây dựng, và khi mô tả các dự án DIY (tự làm).

Cách viết

Từ 塗料 được viết bằng kanji (漢字) là 塗料. Cách đọc (furigana) là とりょう. Nó không có nhiều cách viết khác, và phần okurigana (送りがな) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ペンキ (penki): sơn (từ mượn tiếng Anh "paint") ⚫︎ 塗装 (tosou): sự sơn, việc sơn ⚫︎ コーティング (kōtēngu): lớp phủ (coating)

Từ trái nghĩa

Thông thường, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 塗料, vì nó là một danh từ chỉ vật liệu. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc loại bỏ sơn bằng từ "剥離剤" (hakurizai) - chất tẩy sơn.

Ví dụ câu 1

この塗料は耐久性が高く、長持ちします。 ・Bản dịch: Loại [塗料] này có độ bền cao và bền lâu. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của 塗料 về độ bền.

Ví dụ câu 2

古い木材の表面に塗料を塗って保護する。 ・Bản dịch: Sơn [塗料] lên bề mặt gỗ cũ để bảo vệ nó. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng 塗料 để bảo vệ gỗ.

Nguồn gốc

Từ 塗料 bao gồm hai chữ Hán: 塗 (to) có nghĩa là "bôi, trát, quét" và 料 (ryou) có nghĩa là "vật liệu, chất liệu". Vì vậy, 塗料 nghĩa đen là "vật liệu để bôi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud