Nihongo

継続します(けいぞくします、keizokushimasu)
- tiếp tục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIZOKU

継続

けいぞく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

継続します (けいぞくします, phiên âm: keizokushimasu) có nghĩa là "tiếp tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tiếp tục
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keizokushimasu

Hiragana:けいぞくします

Thể lịch sự
(ます形)
けいぞくします継続します。continue.
Thể từ điển
(辞書形)
継続するcontinue
Thể liên dụng
(て形)
継続して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
継続しないnot continue

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
継続したcontinued
Thể kết thúc
(終止形)
継続する。continue.
Thể điều kiện
(仮定形)
継続すればif continue
Thể ý chí
(意志形)
継続しよう !let's continue
Thể mệnh lệnh
(命令形)
継続しろ !continue !
Giải thích AI
Ý nghĩa

継続します có nghĩa là "tiếp tục", "duy trì", "tiến hành liên tục" một hành động, trạng thái hoặc tình huống nào đó. Nó diễn tả việc một việc gì đó không kết thúc ngay lập tức mà được duy trì trong một khoảng thời gian. 継続 là danh từ, còn 継続します là động từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 勉強を継続します Dịch: Tôi sẽ tiếp tục học. ⚫︎ プロジェクトを継続します Dịch: Tôi sẽ tiếp tục dự án. ⚫︎ 雨が継続します Dịch: Mưa sẽ tiếp tục rơi.

Cách sử dụng

⚫︎ 継続します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc, học tập, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh sự duy trì của một hành động. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về việc bạn sẽ tiếp tục làm gì đó trong tương lai, hoặc khi bạn muốn nói về việc một sự việc vẫn đang diễn ra. ⚫︎ Nên sử dụng cấu trúc: Chủ ngữ + (trợ từ) + đối tượng + を + 継続します

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 継続 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): けいぞく ⚫︎ Động từ đuôi ます: 継続します ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 続ける (つづける): Tiếp tục (hành động). ⚫︎ 持続する (じぞくする): Duy trì, kéo dài (thời gian). ⚫︎ 続ける có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống thông thường.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終了する (しゅうりょうする): Kết thúc. ⚫︎ 終わる (おわる): Kết thúc (tự động từ). ⚫︎ 止める (やめる): Dừng lại.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは来年も継続します。 ・Bản dịch: Dự án này sẽ tiếp tục vào năm sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án vẫn sẽ được tiếp tục trong tương lai.

Ví dụ câu 2

健康のために、毎日運動を継続します。 ・Bản dịch: Vì sức khỏe, tôi sẽ tiếp tục tập thể dục mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc duy trì thói quen tập thể dục.

Nguồn gốc

継続 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 継 (けい): Kế tục, nối tiếp. ⚫︎ 続 (ぞく): Tiếp tục, liên tục. Hai chữ này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "tiếp tục" hoặc "duy trì".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud