継続的な(けいぞくてきな、keizokutekina)
- liên tục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIZOKUTEKI
継続的
けいぞくてき
NA
な
な
継続的な (けいぞくてきな, phiên âm: keizokutekina) có nghĩa là "liên tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | liên tục |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | けいぞくてきな継続的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 継続的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 継続的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 継続的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 継続的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 継続的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 継続的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 継続的さ |
Giải thích AI
Từ 継続的な (けいぞくてきな) có nghĩa là "liên tục", "thường xuyên", "duy trì" hoặc "bền vững". Nó mô tả một hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn và không bị gián đoạn. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch một cách linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị sự bền bỉ và không ngừng nghỉ của một điều gì đó. Nó là một tính từ đuôi "na".
⚫︎ 継続的な努力 Translation: Nỗ lực liên tục ⚫︎ 継続的な改善 Translation: Cải thiện liên tục ⚫︎ 継続的な成長 Translation: Sự phát triển bền vững
Bạn có thể sử dụng 継続的な để mô tả: ⚫︎ Các hành động hoặc sự việc diễn ra trong một thời gian dài. ⚫︎ Các hoạt động hoặc thói quen lặp đi lặp lại. ⚫︎ Những thứ bền vững và không dễ bị thay đổi. Bạn cần sử dụng nó trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 継続的な練習 (れんしゅう - luyện tập liên tục).
継続的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 継続的 (けいぞくてき) ⚫︎ Hiragana: けいぞくてきな ⚫︎ Kanji và Hiragana (thường dùng): 継続的な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana sau chữ Kanji) luôn là "的" và sau đó là "な" khi dùng như một tính từ.
⚫︎ 持続的な (じぞくてきな) - mang nghĩa tương đồng, nhấn mạnh sự duy trì. ⚫︎ 不断の (ふだんの) - thường xuyên, liên tục. ⚫︎ 永続的な (えいぞくてきな) - vĩnh cửu, lâu dài. ⚫︎ 着実な (ちゃくじつな) - vững chắc, đều đặn.
⚫︎ 一時的な (いちじてきな) - tạm thời. ⚫︎ 断続的な (だんぞくてきな) - gián đoạn. ⚫︎ 不定期な (ふていきてきな) - không thường xuyên, không đều đặn.
彼女は継続的なトレーニングでマラソンを完走した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon nhờ luyện tập liên tục. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc luyện tập 継続的な đã giúp cô ấy hoàn thành mục tiêu.
継続的な教育は、子供たちの将来にとって重要です。 ・Bản dịch: Giáo dục thường xuyên rất quan trọng đối với tương lai của trẻ em. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của các yếu tố Hán Việt: ⚫︎ 継続 (けいぞく): tiếp tục, duy trì. ⚫︎ 的 (てき): thuộc về, có tính chất. ⚫︎ な: hình thái tính từ đuôi "na".