延期(えんき、enki)
- trì hoãn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENKI
延期
えんき
延期 (えんき, phiên âm: enki) có nghĩa là "trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trì hoãn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENKI
延期
えんき
延期 (えんき, phiên âm: enki) có nghĩa là "trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trì hoãn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |