Nihongo

延期(えんき、enki)
- trì hoãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENKI

延期

えんき

延期 (えんき, phiên âm: enki) có nghĩa là "trì hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:trì hoãn
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

延期 có nghĩa là []hoãn lại, dời lại thời gian hoặc ngày tháng của một sự kiện, hoạt động nào đó. Nó ám chỉ việc không thực hiện một việc gì đó vào thời gian dự kiến ban đầu mà sẽ thực hiện vào một thời điểm khác trong tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議は延期になりました。 ・Dịch: Cuộc họp đã bị hoãn lại. ⚫︎試合は雨のため延期されました。 ・Dịch: Trận đấu đã bị hoãn lại vì trời mưa. ⚫︎旅行を延期したいです。 ・Dịch: Tôi muốn hoãn chuyến đi.

Cách sử dụng

⚫︎延期 thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc thay đổi lịch trình, dời lại một sự kiện, dự án, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác. ⚫︎Bạn có thể sử dụng 延期 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎Nó thường được sử dụng như một động từ (ví dụ: 延期する - hoãn lại) hoặc danh từ (ví dụ: 延期 - sự hoãn lại).

Cách viết

⚫︎延期 được viết bằng kanji là 延期. ⚫︎Cách đọc là えんき (romaji: enki). ⚫︎Khi sử dụng như một động từ, bạn sẽ thêm する (suru - làm) vào cuối: 延期する. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎遅らせる (okuraseru) - trì hoãn, làm chậm lại ⚫︎先送りする (sakiokuri suru) - dời lại, chuyển sang sau ⚫︎見送る (miokuru) - hoãn lại (thường dùng cho các kế hoạch không chắc chắn)

Từ trái nghĩa

⚫︎実施する (jisshi suru) - thực hiện, tiến hành ⚫︎開催する (kaisai suru) - tổ chức, diễn ra

Ví dụ câu 1

試験は来週に延期されました。 ・Bản dịch: Kỳ thi đã bị hoãn lại đến tuần sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động của 延期する để diễn tả việc kỳ thi bị dời lại.

Ví dụ câu 2

悪天候のため、飛行機は延期になりました。 ・Bản dịch: Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hoãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy lý do tại sao chuyến bay bị hoãn.

Nguồn gốc

Từ "延" (en) có nghĩa là kéo dài, trì hoãn; từ "期" (ki) có nghĩa là kỳ hạn, thời gian. Ghép lại, 延期 nghĩa là kéo dài thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud