中断(ちゅうだん、chuudan)
- gián đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUDAN
中断
ちゅうだん
中断 (ちゅうだん, phiên âm: chuudan) có nghĩa là "gián đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | gián đoạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中断 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là "tạm dừng", "gián đoạn", hoặc "ngưng lại" một hoạt động, quá trình đang diễn ra. Nó thể hiện việc dừng lại một việc gì đó giữa chừng, không tiếp tục đến cuối. Việc 中断 có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc bởi các yếu tố bên ngoài.
⚫︎ 会議を中断する。 ・Dịch: Tạm dừng cuộc họp. ⚫︎ 工事が天候不良で中断された。 ・Dịch: Việc thi công bị gián đoạn do thời tiết xấu. ⚫︎ 授業を一時的に中断します。 ・Dịch: Chúng ta sẽ tạm dừng bài học trong một thời gian.
⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các hoạt động hàng ngày đến các sự kiện quan trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 中断 khi muốn diễn đạt việc tạm dừng một cuộc họp, một công việc, một bài học, một chương trình, v.v. ⚫︎ Cách dùng thông thường là kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành cụm động từ 中断する (chūdan suru - tạm dừng, gián đoạn).
⚫︎ Từ 中断 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 中 (chū - giữa, bên trong) và 断 (dan - cắt, ngắt). ⚫︎ Hiragana: ちゅうだん (chūdan) là cách đọc. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ 停止 (teishi): Dừng lại, ngưng hoạt động. ⚫︎ 中止 (chūshi): Hủy bỏ. ⚫︎ 一時停止 (ichiji teishi): Tạm dừng. ⚫︎ 休憩 (kyūkei): Nghỉ giải lao.
⚫︎ 開始 (kaishi): Bắt đầu. ⚫︎ 続行 (zokkō): Tiếp tục. ⚫︎ 継続 (keizoku): Tiếp diễn.
テレビ番組はCMのため、一時中断されました。 ・Bản dịch: Chương trình truyền hình đã bị tạm dừng trong chốc lát để phát quảng cáo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中断 để diễn tả việc tạm dừng chương trình truyền hình vì mục đích thương mại.
彼はプレゼンテーションを中断し、質問を受けました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tạm dừng bài thuyết trình và nhận câu hỏi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tạm dừng bài thuyết trình để người nghe đặt câu hỏi.
⚫︎ Từ 中断 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 中 (chū) và 断 (dan). ⚫︎ 中 (chū) mang ý nghĩa "giữa" hoặc "bên trong". ⚫︎ 断 (dan) có nghĩa là "cắt", "ngắt", hoặc "gián đoạn". ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là "cắt ngang" hoặc "ngắt quãng" một việc gì đó đang diễn ra.