中断(ちゅうだん、chuudan)
- gián đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUDAN
中断
ちゅうだん
中断 (ちゅうだん, phiên âm: chuudan) có nghĩa là "gián đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | gián đoạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |