水溜まり(みずたまり、mizutamari)
- vũng nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIZUTA
水溜
みずた
MA
ま
ま
RI
り
り
水溜まり (みずたまり, phiên âm: mizutamari) có nghĩa là "vũng nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vũng nước |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |