水溜まり(みずたまり、mizutamari)
- vũng nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIZUTA
水溜
みずた
MA
ま
ま
RI
り
り
水溜まり (みずたまり, phiên âm: mizutamari) có nghĩa là "vũng nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | vũng nước |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
水溜まり là từ tiếng Nhật có nghĩa là vũng nước, vũng. Nó dùng để chỉ một lượng nhỏ nước đọng lại trên bề mặt đất, thường sau khi trời mưa hoặc do có nguồn nước rò rỉ.
⚫︎ 雨上がり、道に水溜まりがたくさんできていた。 Dịch: Sau khi mưa, có rất nhiều vũng nước trên đường. ⚫︎ 子供たちは水溜まりで遊ぶのが大好きだ。 Dịch: Trẻ em thích chơi trong vũng nước. ⚫︎ 靴が水溜まりに落ちてしまった。 Dịch: Giày đã rơi vào vũng nước.
Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vũng nước, từ những vũng nhỏ trên đường đến những vũng lớn hơn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả vị trí của vũng nước, hoặc khi ai đó, hoặc một vật gì đó rơi vào 水溜まり.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 水溜まり. ⚫︎ Kanji 水 có nghĩa là "nước", và 溜まり là dạng liên tục của động từ 溜まる, có nghĩa là "tích tụ" hoặc "đọng lại". ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 水たまり (Viết bằng hiragana) ⚫︎ 小水たまり (vũng nước nhỏ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ nơi không có nước như: ⚫︎ 乾いた場所 (khu vực khô ráo) ⚫︎ 乾燥した地面 (mặt đất khô)
大雨の後、公園には大きな水溜まりができた。 ・Bản dịch: Sau cơn mưa lớn, một vũng nước lớn đã hình thành trong công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả việc hình thành 水溜まり lớn sau khi trời mưa.
その子供は水溜まりに飛び込んで、服が濡れてしまった。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đó đã nhảy vào vũng nước và quần áo bị ướt. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động nhảy vào 水溜まり và kết quả.
水溜まり được tạo thành từ hai thành phần: 水 (nước) và 溜まり, là dạng kết hợp của động từ 溜まる (tích tụ, đọng lại). Vì vậy, từ này trực tiếp mô tả sự tích tụ nước, hoặc vũng nước.