流血(りゅうけつ、ryuuketsu)
- chảy máu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYUUKETSU
流血
りゅうけつ
流血 (りゅうけつ, phiên âm: ryuuketsu) có nghĩa là "chảy máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | chảy máu |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYUUKETSU
流血
りゅうけつ
流血 (りゅうけつ, phiên âm: ryuuketsu) có nghĩa là "chảy máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | chảy máu |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |