流血(りゅうけつ、ryuuketsu)
- chảy máu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYUUKETSU
流血
りゅうけつ
流血 (りゅうけつ, phiên âm: ryuuketsu) có nghĩa là "chảy máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | chảy máu |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
流血 có nghĩa là chảy máu, máu chảy ra khỏi cơ thể. Từ này thường được dùng để chỉ việc máu thoát ra do bị thương, bị đâm, hoặc các tình huống khác gây ra sự mất máu. 流血 có thể diễn tả cả hành động và trạng thái.
⚫︎事故で腕から流血した。 ・Dịch: Máu chảy từ cánh tay do tai nạn. ⚫︎彼は戦闘で激しく流血した。 ・Dịch: Anh ta đã chảy máu nhiều trong trận chiến. ⚫︎傷口から流血が止まらない。 ・Dịch: Máu không ngừng chảy ra từ vết thương.
Bạn có thể sử dụng 流血 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả việc chảy máu. Ví dụ, trong các cuộc trò chuyện về tai nạn, bệnh tật, hoặc các sự kiện gây thương tích. Nó là một từ trang trọng, dùng trong văn viết và ít dùng trong văn nói hàng ngày. Bạn có thể dùng các dạng như sau: ⚫︎流血する (chảy máu - động từ) ⚫︎流血した (đã chảy máu - thì quá khứ) ⚫︎流血している (đang chảy máu - thì tiếp diễn)
Từ 流血 được viết bằng kanji và hiragana: 流血. ⚫︎流 (lưu): chảy, trôi ⚫︎血 (huyết): máu Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm sau kanji) luôn là 流血.
⚫︎ 出血 (shukketsu): chảy máu ⚫︎ 傷口から血が出る (kizuguchi kara chi ga deru): máu chảy ra từ vết thương ⚫︎ 血を流す (chi wo nagasu): đổ máu (trang trọng)
⚫︎ 止血 (shiketsu): cầm máu ⚫︎ 出血が止まる (shukketsu ga tomaru): máu ngừng chảy ⚫︎ 出血しない (shukketsu shinai): không chảy máu
彼はナイフで刺され、ひどく流血していた。 ・Bản dịch: Anh ta bị đâm bằng dao và đang chảy máu rất nhiều. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một người bị thương và đang chảy máu.
あの事故のせいで、道路は流血で真っ赤だった。 ・Bản dịch: Con đường đỏ rực vì máu do vụ tai nạn đó. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả cảnh tượng sau một vụ tai nạn.
流血 là sự kết hợp của hai chữ kanji: 流 (chảy) và 血 (máu). Chữ 流 có nghĩa là chảy, trôi, còn 血 có nghĩa là máu. Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ này để diễn tả hiện tượng máu chảy ra khỏi cơ thể.