充血(じゅうけつ、juuketsu)
- xung huyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUKETSU
充血
じゅうけつ
充血 (じゅうけつ, phiên âm: juuketsu) có nghĩa là "xung huyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | xung huyết |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |