Nihongo

充血(じゅうけつ、juuketsu)
- xung huyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUKETSU

充血

じゅうけつ

充血 (じゅうけつ, phiên âm: juuketsu) có nghĩa là "xung huyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xung huyết
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

充血 có nghĩa là tình trạng máu dồn ứ, thường gây ra bởi sự giãn nở của các mạch máu, dẫn đến hiện tượng đỏ tấy ở các bộ phận trên cơ thể như mắt, da. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ các bệnh lý liên quan đến mạch máu hoặc tình trạng viêm nhiễm. Các 充血 này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎目が充血している。 Dịch: Mắt bị đỏ. ⚫︎風邪で喉が充血した。 Dịch: Họng bị sưng đỏ do cảm lạnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 充血 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả tình trạng đỏ mắt. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về tình trạng sưng đỏ của các bộ phận khác trên cơ thể do viêm nhiễm hoặc các vấn đề về mạch máu. ⚫︎ Khi trao đổi với bác sĩ về tình trạng sức khỏe.

Cách viết

Từ 充血 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 充血 ⚫︎ Hiragana: じゅうけつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 赤くなる (akaku naru) - Trở nên đỏ. ⚫︎ 血が通う (chi ga kayou) - Máu lưu thông (trong ngữ cảnh chỉ sự 充血 nhẹ).

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ diễn tả tình trạng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 蒼白 (souhaku) - Xanh xao (ví dụ, do thiếu máu).

Ví dụ câu 1

寝不足で目が充血している。 ・Bản dịch: Vì thiếu ngủ nên mắt bị đỏ. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân gây ra tình trạng 充血 ở mắt.

Ví dụ câu 2

アレルギーで皮膚が充血した。 ・Bản dịch: Da bị đỏ do dị ứng. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân gây ra tình trạng 充血 ở da.

Nguồn gốc

Từ 充血 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 充 (じゅう - juu) có nghĩa là “đầy, đổ đầy” và 血 (けつ - ketsu) có nghĩa là “máu”. Ghép lại, nó diễn tả tình trạng máu dồn ứ, đầy lên ở một vùng cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud