Nihongo

貧血(ひんけつ、hinketsu)
- thiếu máu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HINKETSU

貧血

ひんけつ

貧血 (ひんけつ, phiên âm: hinketsu) có nghĩa là "thiếu máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thiếu máu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貧血 (ひんけつ) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thiếu máu" hoặc "thiếu máu". Đây là tình trạng cơ thể không có đủ hồng cầu khỏe mạnh hoặc hemoglobin (chất mang oxy trong hồng cầu) để cung cấp đủ oxy cho các mô.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 最近、よくめまいがするので、貧血の検査をしました。 Dịch: Gần đây tôi hay bị chóng mặt nên đã đi khám máu. ⚫︎ 鉄分不足が原因で貧血になることがあります。 Dịch: Thiếu sắt có thể là nguyên nhân gây ra thiếu máu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貧血 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn hoặc ai đó có các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, da xanh xao. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về tình trạng sức khỏe liên quan đến thiếu máu. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về y tế.

Cách viết

⚫︎ 貧血 được viết bằng: * Kanji: 貧血 * Hiragana: ひんけつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 貧血 là một thuật ngữ y tế cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 血液不足 (けつえきぶそく): Thiếu máu ⚫︎ 貧血気味 (ひんけつぎみ): Có xu hướng thiếu máu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

貧血の症状は人によって様々です。 ・Bản dịch: Các triệu chứng của thiếu máu khác nhau tùy theo từng người. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng các triệu chứng của bệnh 貧血 có thể khác nhau ở mỗi người.

Ví dụ câu 2

彼女は最近、貧血気味で顔色が悪い。 ・Bản dịch: Gần đây cô ấy có vẻ thiếu máu, sắc mặt kém. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của một người phụ nữ có vẻ bị 貧血.

Nguồn gốc

Từ 貧血 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 貧 (hin): nghèo, thiếu ⚫︎ 血 (ketsu): máu Kết hợp lại có nghĩa là "thiếu máu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud