Nihongo

輸血(ゆけつ、yuketsu)
- truyền máu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKETSU

輸血

ゆけつ

輸血 (ゆけつ, phiên âm: yuketsu) có nghĩa là "truyền máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:truyền máu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

輸血 có nghĩa là truyền máu, tức là quá trình đưa máu hoặc các thành phần của máu từ một người hoặc động vật (người hiến máu) vào hệ tuần hoàn của một người khác (người nhận máu). Đây là một thủ thuật y tế quan trọng để điều trị các bệnh hoặc chấn thương gây mất máu nghiêm trọng, thiếu máu hoặc các vấn đề về máu khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 手術中に大量出血し、輸血が必要になりました。 Dịch: Trong khi phẫu thuật, tôi đã chảy máu nhiều và cần truyền máu. ⚫︎ 彼女は貧血のため、輸血を受けました。 Dịch: Cô ấy đã được truyền máu vì bị thiếu máu. ⚫︎ 事故の被害者は、輸血によって命を救われました。 Dịch: Nạn nhân của vụ tai nạn đã được cứu sống nhờ truyền máu.

Cách sử dụng

輸血 thường được sử dụng trong các tình huống y tế. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, bệnh tật, hoặc các vấn đề liên quan đến y tế. ⚫︎ Khi thảo luận về các ca phẫu thuật, tai nạn, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. ⚫︎ Khi nói về các phương pháp điều trị y tế.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 輸血 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ゆけつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: - Truyền máu (thường dùng trong tiếng Việt để chỉ khái niệm). - Các thuật ngữ chuyên môn khác liên quan đến máu và các thành phần của máu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thủ thuật y tế cụ thể.

Ví dụ câu 1

献血は、輸血を必要とする人々のために非常に重要です。 ・Bản dịch: Hiến máu rất quan trọng đối với những người cần truyền máu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiến máu để cung cấp máu cho các thủ thuật 輸血.

Ví dụ câu 2

輸血の前に、血液型検査が行われます。 ・Bản dịch: Trước khi truyền máu, xét nghiệm nhóm máu được thực hiện. ・Giải thích: Câu này giải thích một bước quan trọng trong quy trình 輸血.

Nguồn gốc

Từ "輸" (du) có nghĩa là "vận chuyển, chuyển giao" và "血" (ketsu) có nghĩa là "máu". Vì vậy, 輸血 nghĩa đen là "chuyển giao máu", phản ánh chính xác hành động truyền máu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud