血液型(けつえきがた、ketsuekigata)
- nhóm máu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETSUEKIGATA
血液型
けつえきがた
血液型 (けつえきがた, phiên âm: ketsuekigata) có nghĩa là "nhóm máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhóm máu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
血液型血液型 nghĩa là "nhóm máu" trong tiếng Việt. Nó chỉ loại máu của một người, được phân loại dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên trên bề mặt của tế bào hồng cầu.
⚫︎私の 血液型は O 型です。 ・Tôi có nhóm máu O. ⚫︎あの人の 血液型は何型ですか? ・Nhóm máu của người kia là gì? ⚫︎血液型占いは日本で人気があります。 ・Bói nhóm máu rất phổ biến ở Nhật Bản.
Bạn có thể sử dụng 血液型血液型 để hỏi về nhóm máu của ai đó, nói về nhóm máu của chính mình, hoặc khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nhóm máu như trong y học, bói toán, hoặc các sở thích cá nhân.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 血液型血液型. ⚫︎血液血液 (ketsu-eki) có nghĩa là "máu." ⚫︎型型 (gata) có nghĩa là "loại", "kiểu", hoặc "type". Không có cách viết khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nhóm máu, chẳng hạn như: ⚫︎ 血液血液 (ketsu-eki) - máu. ⚫︎ A型A型 (ē-gata) - nhóm máu A. ⚫︎ B型B型 (bī-gata) - nhóm máu B. ⚫︎ O型O型 (ō-gata) - nhóm máu O. ⚫︎ AB型AB型 (ēbī-gata) - nhóm máu AB.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私は自分の 血液型を知っています。 ・Tôi biết nhóm máu của mình. ・Giải thích: Câu này đơn giản nói về việc một người biết về nhóm máu của mình.
病院で 血液型検査を受けました。 ・Tôi đã làm xét nghiệm nhóm máu ở bệnh viện. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc làm xét nghiệm 血液型血液型 tại bệnh viện.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự phát hiện ra các nhóm máu bởi Karl Landsteiner vào đầu thế kỷ 20. Việc phân loại máu đã trở thành một yếu tố quan trọng trong y học và đã nhanh chóng được áp dụng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Nhật Bản.