Nihongo

血液型けつえきがたketsuekigata
- nhóm máu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KETSUEKIGATA

血液型 (けつえきがた, phiên âm: ketsuekigata) có nghĩa là "nhóm máu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nhóm máu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud