Nihongo

遺伝します(いでんします、idenshimasu)
- di truyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IDEN

遺伝

いでん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

遺伝します (いでんします, phiên âm: idenshimasu) có nghĩa là "di truyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:di truyền
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:idenshimasu

Hiragana:いでんします

Thể lịch sự
(ます形)
いでんします遺伝します。inherit.
Thể từ điển
(辞書形)
遺伝しるinherit
Thể liên dụng
(て形)
遺伝して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
遺伝しないnot inherit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
遺伝したinheritted
Thể kết thúc
(終止形)
遺伝しる。inherit.
Thể điều kiện
(仮定形)
遺伝しればif inherit
Thể ý chí
(意志形)
遺伝しよう !let's inherit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
遺伝しろ !inherit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

遺伝します có nghĩa là "di truyền" hoặc "được truyền lại" (ví dụ như đặc điểm, gen, bệnh tật từ cha mẹ sang con cái). Nó thể hiện sự truyền lại thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 遺伝します bao gồm việc truyền lại các đặc điểm vật lý (màu mắt, chiều cao), các bệnh di truyền, hoặc các khuynh hướng nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎病気が遺伝します。 Dịch: Bệnh tật được di truyền. ⚫︎目の色は親から子供に遺伝します。 Dịch: Màu mắt được di truyền từ cha mẹ sang con cái. ⚫︎才能が遺伝するとは限りません。 Dịch: Không phải lúc nào tài năng cũng được di truyền.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 遺伝します khi muốn nói về sự di truyền của các đặc điểm, bệnh tật, hoặc khuynh hướng từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học, y học, hoặc thậm chí là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về các đặc điểm giống nhau trong gia đình.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 遺伝します. ⚫︎遺伝 (iden) là "di truyền" (kanji). ⚫︎します (shimasu) là dạng động từ của "làm" hoặc "thực hiện" (hiragana). Trong trường hợp này, nó dùng để tạo thành động từ "di truyền". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác đối với okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎受け継がれます (uketsugaremasu): Được kế thừa, được truyền lại. ⚫︎伝わります (tsutawarimasu): Được truyền đạt, được truyền lại (mang tính rộng hơn, không chỉ về di truyền).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự khác biệt hoặc không di truyền. Ví dụ: ⚫︎遺伝しません (iden shimasen): Không di truyền. ⚫︎突然変異です (totsuzen hen'i desu): Đột biến. (nếu nguyên nhân không do di truyền)

Ví dụ câu 1

この病気は遺伝する可能性があります。 ・Bản dịch: Căn bệnh này có khả năng di truyền. ・Giải thích: Câu này cho thấy bệnh tật có thể được truyền lại từ thế hệ trước.

Ví dụ câu 2

彼の才能は父親から遺伝します。 ・Bản dịch: Tài năng của anh ấy được di truyền từ cha. ・Giải thích: Câu này nói về việc tài năng được truyền lại.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: ⚫︎遺 (i): Di, để lại, còn lại. ⚫︎伝 (den): Truyền, truyền lại. Do đó, 遺伝します mang ý nghĩa "truyền lại (thông tin) còn lại" (từ thế hệ trước).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud