遺伝子(いでんし、idenshi)
- gen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IDENSHI
遺伝子
いでんし
遺伝子 (いでんし, phiên âm: idenshi) có nghĩa là "gen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | gen |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遺伝子 (いでんし) là từ tiếng Nhật có nghĩa là "gene" (gen) trong tiếng Việt. Nó là đơn vị cơ bản của di truyền, chứa thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái. 遺伝子 quyết định các đặc điểm của một sinh vật, bao gồm màu tóc, màu mắt, chiều cao, và thậm chí là khuynh hướng tính cách.
⚫︎人間の遺伝子 Dịch: Gen của con người ⚫︎遺伝子組み換え食品 Dịch: Thực phẩm biến đổi gen ⚫︎遺伝子治療 Dịch: Liệu pháp gen
Bạn có thể sử dụng 遺伝子 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến di truyền học, sinh học, và y học. Ví dụ, khi thảo luận về các bệnh di truyền, đặc điểm di truyền, hoặc các phương pháp điều trị liên quan đến gen.
Từ 遺伝子 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 遺伝子 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): いでんし Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 子.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể được sử dụng: ⚫︎ DNA (ディーエヌエー): DNA ⚫︎ 染色体 (せんしょくたい): Nhiễm sắc thể
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 遺伝子.
両親から子供に遺伝子が受け継がれる。 ・Bản dịch: Gen được truyền từ cha mẹ sang con cái. ・Giải thích: Câu này giải thích về quá trình di truyền gen từ thế hệ này sang thế hệ khác.
この病気は遺伝子によって引き起こされる。 ・Bản dịch: Căn bệnh này được gây ra bởi gen. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nguyên nhân của bệnh tật là do các yếu tố di truyền.
Từ 遺伝子 được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Kanji: ⚫︎ 遺 (い): di, truyền lại ⚫︎ 伝 (でん): truyền, chuyển giao ⚫︎ 子 (し): con, hạt Do đó, 遺伝子 mang nghĩa là "những gì được truyền lại".