必然(ひつぜん、hitsuzen)
- tất yếu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HITSUZEN
必然
ひつぜん
必然 (ひつぜん, phiên âm: hitsuzen) có nghĩa là "tất yếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tất yếu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
必然 có nghĩa là "tất yếu", "không thể tránh khỏi", "nhất định phải xảy ra". Nó diễn tả sự việc, hiện tượng nào đó chắc chắn sẽ diễn ra do các nguyên nhân, điều kiện nhất định. Nó thể hiện tính khách quan, sự ràng buộc của quy luật, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Từ này nhấn mạnh vào tính chắc chắn và không thể thay đổi của sự việc. Nó gần nghĩa với ý "chắc chắn" hay "đương nhiên".
⚫︎失敗は、努力不足の必然の結果だった。 Dịch: Thất bại là kết quả tất yếu của việc không nỗ lực. ⚫︎地球温暖化は、人間の活動による必然的な結果だ。 Dịch: Sự nóng lên toàn cầu là kết quả tất yếu do hoạt động của con người. ⚫︎努力すれば、成功は必然だ。 Dịch: Nếu nỗ lực, thành công là điều tất yếu.
Bạn có thể sử dụng 必然 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó là không thể tránh khỏi, là kết quả tất yếu của một nguyên nhân nào đó. Thường dùng trong văn viết hơn là văn nói, hoặc trong những tình huống trang trọng. Nó thường được dùng để giải thích, phân tích các sự việc có tính quy luật, hoặc để trình bày các kết luận.
Từ 必然 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hiragana: ひつぜん ⚫︎ Kanji: 必然 Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 当然 (とうぜん): Đương nhiên, tất nhiên. ⚫︎ 確実 (かくじつ): Chắc chắn, đảm bảo. ⚫︎ 必定 (ひつじょう): Nhất định, tất yếu (từ này ít dùng hơn). ⚫︎ 余儀ない (よぎない): Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ.
⚫︎ 偶然 (ぐうぜん): Ngẫu nhiên, tình cờ. ⚫︎ 不可能 (ふかのう): Không thể, không có khả năng. ⚫︎ 可能性 (かのうせい): Khả năng.
彼は、そのプロジェクトの失敗を必然だと悟った。 ・Bản dịch: Anh ta nhận ra rằng sự thất bại của dự án đó là điều tất yếu. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người đó nhận ra rằng thất bại là kết quả không thể tránh khỏi của một dự án.
戦争は、経済的な対立の必然の結果である。 ・Bản dịch: Chiến tranh là kết quả tất yếu của sự đối đầu về kinh tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng chiến tranh là một hệ quả không thể tránh khỏi của những xung đột về kinh tế.
Từ 必然 là từ Hán Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 必 (hittsu): Nhất định, chắc chắn. ⚫︎ 然 (zen): Như vậy, thế thì, là... Ghép lại, nó diễn tả ý "nhất định phải là như vậy", "tất yếu".