Nihongo

余裕(よゆう、yoyuu)
- dư dả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOYUU

余裕

よゆう

余裕 (よゆう, phiên âm: yoyuu) có nghĩa là "dư dả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:dư dả
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

余裕余裕 có nghĩa là "dư dả", "thừa thãi", "thoải mái" về thời gian, tiền bạc, không gian, hoặc khả năng. Nó thể hiện trạng thái có đủ để làm gì đó hoặc không bị áp lực, căng thẳng. Nó cũng có thể ám chỉ sự tự tin, điềm tĩnh trong một tình huống nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎時間的に余裕があります。 Dịch: Tôi có đủ thời gian. ⚫︎お金に余裕がありますか? Dịch: Bạn có dư tiền không? ⚫︎心に余裕がない。 Dịch: Trong lòng tôi không có sự bình thản.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc có đủ thời gian, tiền bạc, tài nguyên để làm gì đó. ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự thoải mái, tự tin, không bị áp lực trong một tình huống. ⚫︎Có thể dùng để chỉ khoảng trống về không gian. ⚫︎Dùng để diễn tả sự tha thứ, bỏ qua. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể dùng để đưa ra lời khuyên hoặc trấn an người khác.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 余裕 ⚫︎Cách đọc (hiragana): よゆう ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ゆとり (yutori) - sự rộng rãi, thoải mái. ⚫︎余裕たっぷり (yoyuu tappuri) - dư dả nhiều. ⚫︎余地 (yochi) - chỗ, không gian trống (dùng trong nghĩa có khả năng). ⚫︎余分 (yobun) - phần dư, phần thừa.

Từ trái nghĩa

⚫︎不足 (fusoku) - thiếu hụt. ⚫︎欠乏 (ketsubou) - thiếu thốn. ⚫︎緊迫 (kinpaku) - căng thẳng. ⚫︎切迫 (seppaku) - cấp bách.

Ví dụ câu 1

試験時間は十分に余裕があります。 ・Bản dịch: Bạn có đủ thời gian trong kỳ thi. ・Giải thích: Câu này cho thấy thời gian làm bài thi không bị áp lực.

Ví dụ câu 2

彼は余裕のある態度で問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy giải quyết vấn đề với thái độ bình tĩnh. ・Giải thích: Thể hiện sự tự tin và khả năng đối phó với tình huống của người nói.

Nguồn gốc

余裕余裕 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 余 (yo) có nghĩa là "dư, thừa". Chữ 裕 (yuu) có nghĩa là "rộng rãi, giàu có". Ghép lại, nó biểu thị sự "dư dả", "thừa thãi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud