Nihongo

補助金(ほじょきん、hojokin)
- trợ cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOJOKIN

補助金

ほじょきん

補助金 (ほじょきん, phiên âm: hojokin) có nghĩa là "trợ cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trợ cấp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

補助金 là một khoản tiền do chính phủ hoặc các tổ chức khác cung cấp để hỗ trợ các cá nhân, doanh nghiệp hoặc các dự án, thường nhằm mục đích thúc đẩy các hoạt động cụ thể hoặc đạt được các mục tiêu nhất định. Tiền 補助金 thường không cần hoàn trả hoặc chỉ cần hoàn trả một phần, khác với các khoản vay. Mục đích chính của 補助金 là để khuyến khích các hoạt động mang lại lợi ích cho xã hội, ví dụ như hỗ trợ phát triển kinh tế, nghiên cứu khoa học, hoặc các hoạt động văn hóa, xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は、中小企業の省エネ設備投資に補助金を支給する。 ・Dịch: Chính phủ cấp 補助金 cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư vào thiết bị tiết kiệm năng lượng. ⚫︎このプロジェクトは、文化庁からの補助金を受けています。 ・Dịch: Dự án này nhận được 補助金 từ Cục Văn hóa. ⚫︎研究開発費の補助金を申請する。 ・Dịch: Nộp đơn xin 補助金 cho chi phí nghiên cứu và phát triển.

Cách sử dụng

補助金 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, kinh tế, chính sách của chính phủ, hoặc các lĩnh vực mà chính phủ hoặc các tổ chức hỗ trợ tài chính. Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về các chương trình hỗ trợ, các khoản tài trợ, hoặc khi bạn muốn giải thích rằng một dự án hoặc hoạt động nào đó nhận được sự hỗ trợ tài chính.

Cách viết

Từ 補助金 được viết bằng chữ Kanji, Hiragana và thường được viết như sau: 補助金 ・補助 (hojo): Hỗ trợ, trợ cấp. ・金 (kin): Tiền. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

・助成金 (joseikin): Khoản trợ cấp, tương tự như 補助金. ・給付金 (kyuufukin): Khoản tiền trợ cấp, chi trả.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ・借入金 (karirekin): Tiền vay. ・融資 (yuushi): Khoản vay, vốn vay.

Ví dụ câu 1

地方自治体は、再生可能エネルギーの導入を促進するために、補助金制度を設けている。 ・Bản dịch: Chính quyền địa phương đã thiết lập một hệ thống 補助金 để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc chính quyền địa phương sử dụng 補助金 để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.

Ví dụ câu 2

企業は、新しい技術を開発するために、国の補助金を利用した。 ・Bản dịch: Các công ty đã sử dụng 補助金 của chính phủ để phát triển công nghệ mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách các công ty sử dụng 補助金 để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu và phát triển.

Nguồn gốc

Từ 補助金 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Kanji: 補助 (hỗ trợ) và 金 (tiền). Khái niệm về 補助金 đã xuất hiện khi chính phủ và các tổ chức bắt đầu cung cấp các khoản hỗ trợ tài chính để thúc đẩy các hoạt động và dự án vì lợi ích xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud