免除(めんじょ、menjo)
- miễn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MENJO
免除
めんじょ
免除 (めんじょ, phiên âm: menjo) có nghĩa là "miễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | miễn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
免除 (めんじょ) có nghĩa là miễn trừ, tha thứ, hoặc được loại bỏ một nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc hình phạt nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, hành chính, hoặc trong các trường hợp liên quan đến các nghĩa vụ cá nhân.
⚫︎ 税金を免除される Dịch: Được miễn thuế. ⚫︎ 授業料を免除してもらう Dịch: Được miễn học phí. ⚫︎ 罪を免除する Dịch: Miễn tội.
Bạn có thể sử dụng 免除 khi muốn diễn đạt việc ai đó hoặc một cái gì đó được loại bỏ, không phải chịu trách nhiệm, hoặc được tha thứ một nghĩa vụ, hình phạt, hoặc trách nhiệm nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
Từ này thường được viết bằng kanji là 免除, với cách đọc là めんじょ (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong okurigana.
⚫︎ 猶予(ゆうよ): Tạm hoãn, trì hoãn (có thể là một loại "免除" về thời gian). ⚫︎ 減免(げんめん): Giảm nhẹ và miễn trừ (thường liên quan đến việc giảm bớt một phần của trách nhiệm). ⚫︎ 除外(じょがい): Loại trừ. ⚫︎ 釈放(しゃくほう): Phóng thích, thả (thường liên quan đến việc tha cho tội phạm).
⚫︎ 義務(ぎむ): Nghĩa vụ, trách nhiệm. ⚫︎ 負担(ふたん): Gánh nặng, trách nhiệm. ⚫︎ 課す(かす): Áp đặt, yêu cầu.
試験で良い成績を取ったので、授業料が免除されました。 ・Bản dịch: Vì đã đạt kết quả tốt trong kỳ thi, tôi đã được miễn học phí. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc miễn học phí là kết quả của việc đạt thành tích tốt.
彼は犯罪を犯したが、証拠不十分で起訴が免除された。 ・Bản dịch: Anh ta phạm tội nhưng bị miễn truy tố do thiếu bằng chứng. ・Giải thích: Ở đây, việc miễn truy tố là kết quả của việc thiếu bằng chứng.
免除 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 免 (miễn) có nghĩa là "tránh, thoát khỏi", và chữ 除 (trừ) có nghĩa là "loại bỏ". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là loại bỏ một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.