免除(めんじょ、menjo)
- miễn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MENJO
免除
めんじょ
免除 (めんじょ, phiên âm: menjo) có nghĩa là "miễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | miễn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MENJO
免除
めんじょ
免除 (めんじょ, phiên âm: menjo) có nghĩa là "miễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | miễn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |