低減(ていげん、teigen)
- giảm xuống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIGEN
低減
ていげん
低減 (ていげん, phiên âm: teigen) có nghĩa là "giảm xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giảm xuống |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
低減低減 có nghĩa là giảm bớt, làm giảm, hoặc làm suy yếu một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc giảm thiểu một lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó, thường là những thứ không mong muốn.
⚫︎コストの低減 ・Dịch: Giảm chi phí ⚫︎リスクの低減 ・Dịch: Giảm thiểu rủi ro ⚫︎排出量の低減 ・Dịch: Giảm thiểu lượng khí thải
• Bạn có thể sử dụng 低減低減 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc giảm bớt một yếu tố nào đó. • Nó phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc giảm bớt số lượng, mức độ hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó. • Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn bản chuyên ngành.
• 低減低減 được viết bằng kanji, với cách đọc là ていげん. • Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. • Okurigana là げん.
• 削減 (sakugen): Giảm, cắt giảm (thường dùng cho chi phí hoặc số lượng). • 減少 (genshou): Giảm xuống, suy giảm (diễn tả sự giảm tự nhiên). • 軽減 (keigen): Giảm nhẹ, làm nhẹ bớt (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực).
• 増加 (zouka): Tăng lên, gia tăng. • 増大 (zoudai): Mở rộng, gia tăng.
この対策により、二酸化炭素の排出量を大幅に低減することができます。 ・Bản dịch: Bằng biện pháp này, chúng ta có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon dioxide. ・Giải thích: Câu này sử dụng 低減低減 để chỉ việc giảm lượng khí thải.
政府は、医療費の負担を低減するため、様々な政策を実施しています。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để giảm gánh nặng chi phí y tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 低減低減 để chỉ việc giảm gánh nặng.
低減低減 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ chữ Hán 低 (tei) có nghĩa là thấp, giảm, và chữ Hán 減 (gen) có nghĩa là giảm, bớt. Kết hợp lại, ý nghĩa của từ là giảm xuống, làm giảm bớt.