Nihongo

提言(ていげん、teigen)
- đề xuất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIGEN

提言

ていげん

提言 (ていげん, phiên âm: teigen) có nghĩa là "đề xuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đề xuất
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

提言 (ていげん) có nghĩa là một lời đề xuất, kiến nghị, hoặc một lời gợi ý chính thức về một vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như kinh doanh, chính trị, hoặc các cuộc họp chuyên nghiệp. 提言 bao gồm việc đưa ra những ý tưởng, giải pháp, hoặc lời khuyên với mục đích cải thiện tình hình hoặc giải quyết vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は経済成長を促進するために、新たな税制改革を提言しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã đưa ra đề xuất về cải cách thuế mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. ⚫︎彼はチームの効率を上げるために、新しいプロジェクト管理方法を提言した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đề xuất một phương pháp quản lý dự án mới để nâng cao hiệu quả làm việc của nhóm.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 提言 khi bạn muốn trình bày một ý kiến, đề xuất, hoặc khuyến nghị một cách trang trọng và có tính chất chính thức. Nó thường được sử dụng trong các văn bản hoặc bài phát biểu, đặc biệt khi bạn muốn bày tỏ ý kiến của mình về một vấn đề cụ thể, với mong muốn người nghe hoặc người đọc xem xét và có thể thực hiện theo đề xuất của bạn.

Cách viết

Từ 提言 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 提言, và cách đọc (furigana) là ていげん. Không có cách viết nào khác của từ này. Phần đuôi 言 (げん) trong trường hợp này không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Kanji).

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 提言 bao gồm: ⚫︎提案(ていあん): Đề xuất ⚫︎建議(けんぎ): Kiến nghị ⚫︎提唱(ていしょう): Đề xuất, chủ trương ⚫︎申入れ(もうしいれ): Kiến nghị, yêu cầu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 提言. Tuy nhiên, một số hành động phản đối hoặc bác bỏ một đề xuất có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎反対(はんたい): Phản đối ⚫︎拒否(きょひ): Từ chối

Ví dụ câu 1

社長は、会社の将来のために、新しい事業計画を提言しました。 ・Bản dịch: Giám đốc đã đưa ra đề xuất về kế hoạch kinh doanh mới vì tương lai của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 提言 để chỉ việc giám đốc đưa ra một kế hoạch chi tiết với những ý tưởng mới cho công ty.

Ví dụ câu 2

専門家は、環境問題に対する具体的な対策を提言しました。 ・Bản dịch: Các chuyên gia đã đề xuất các biện pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề môi trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy các chuyên gia đã đưa ra các gợi ý và giải pháp chi tiết để cải thiện tình hình môi trường.

Nguồn gốc

提言 được tạo thành từ hai chữ Hán: 提(てい) có nghĩa là "đề xuất" hoặc "đưa ra," và 言(げん) có nghĩa là "lời nói" hoặc "ý kiến". Vì vậy, 提言 có nghĩa là "đưa ra ý kiến" hoặc "đưa ra đề xuất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud