Nihongo

軽減(けいげん、keigen)
- giảm nhẹ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIGEN

軽減

けいげん

軽減 (けいげん, phiên âm: keigen) có nghĩa là "giảm nhẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:giảm nhẹ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

軽減, được phát âm là けいげん, có nghĩa là "giảm nhẹ", "giảm bớt", "làm nhẹ bớt". Từ này thường được dùng để chỉ sự giảm bớt về mức độ, cường độ, hoặc mức độ nghiêm trọng của một cái gì đó, chẳng hạn như đau đớn, gánh nặng, chi phí, hoặc các vấn đề khác. Từ này mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc làm cho mọi thứ trở nên dễ chịu hơn hoặc ít tồi tệ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 痛みを軽減する Dịch: Giảm nhẹ cơn đau. ⚫︎ 税金を軽減する Dịch: Giảm thuế. ⚫︎ 負担を軽減する Dịch: Giảm bớt gánh nặng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 軽減 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt ý giảm nhẹ, giảm bớt. Ví dụ: ⚫︎ Trong y học, để nói về việc giảm đau, giảm các triệu chứng bệnh. ⚫︎ Trong kinh doanh, để nói về việc giảm chi phí, giảm rủi ro. ⚫︎ Trong các vấn đề xã hội, để nói về việc giảm thiểu các vấn đề, gánh nặng cho người khác. Khi sử dụng, bạn thường sẽ dùng cấu trúc: ~を軽減する (làm giảm...); 軽減される (bị giảm...).

Cách viết

軽減 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 軽減 ⚫︎ Hiragana: けいげん Không có cách viết khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là げん.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 緩和 (かんわ): Giảm nhẹ, làm dịu đi (thường dùng trong y học, pháp luật). ⚫︎ 削減 (さくげん): Cắt giảm, giảm bớt (thường dùng trong kinh doanh, tài chính). ⚫︎ 減らす (へらす): Làm giảm (dùng trong nhiều trường hợp). ⚫︎ 減る (へる): Giảm (động từ tự thân, chỉ trạng thái giảm).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増大 (ぞうだい): Tăng lên. ⚫︎ 増加 (ぞうか): Gia tăng. ⚫︎ 悪化 (あっか): Trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 悪化 (あっか): Xấu đi, trầm trọng thêm.

Ví dụ câu 1

この薬は痛みを軽減する効果があります。 ・Bản dịch: Thuốc này có tác dụng giảm đau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽減する để nói về hiệu quả giảm đau của thuốc.

Ví dụ câu 2

経済状況の悪化を軽減するために、政府は対策を講じた。 ・Bản dịch: Để giảm bớt sự suy thoái của tình hình kinh tế, chính phủ đã thực hiện các biện pháp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽減するために để diễn đạt mục đích giảm bớt tình hình xấu.

Nguồn gốc

Từ 軽減 bao gồm hai chữ Kanji: 軽 (けい) có nghĩa là "nhẹ" và 減 (げん) có nghĩa là "giảm". Ghép lại, chúng mang ý nghĩa giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc số lượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud