Nihongo

負担(ふたん、futan)
- gánh nặng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTAN

負担

ふたん

負担 (ふたん, phiên âm: futan) có nghĩa là "gánh nặng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gánh nặng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

負担 có nghĩa là gánh nặng, trách nhiệm, hoặc sự đè nặng. Nó thường được sử dụng để chỉ gánh nặng về tài chính, tinh thần, thể chất hoặc bất kỳ loại trách nhiệm nào mà một người phải chịu. Nó biểu thị sự khó khăn hoặc sự tốn kém liên quan đến một việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎経済的負担 Dịch: Gánh nặng tài chính ⚫︎精神的負担 Dịch: Gánh nặng tinh thần ⚫︎負担を軽減する Dịch: Giảm bớt gánh nặng

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 負担 khi muốn diễn đạt về một trách nhiệm hoặc gánh nặng mà ai đó phải gánh vác. ⚫︎ Nó có thể liên quan đến tiền bạc, công việc, hoặc những áp lực khác trong cuộc sống. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để hỏi về gánh nặng của người khác hoặc để nói về gánh nặng của bản thân.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 負担. ⚫︎ Cách đọc là: ふたん (futon) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 重荷 (おもに - Omoni): Gánh nặng (vật chất hoặc tinh thần) ⚫︎ 責任 (せきにん - Sekinin): Trách nhiệm ⚫︎ 義務 (ぎむ - Gimu): Nghĩa vụ ⚫︎ 労力 (ろうりょく - Rouryoku): Công sức, nỗ lực

Từ trái nghĩa

⚫︎ 軽減 (けいげん - Keigen): Giảm bớt ⚫︎ 楽 (らく - Raku): Dễ dàng, thoải mái ⚫︎ 免除 (めんじょ - Menjo): Miễn trừ

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、私たちに大きな負担をかけている。 ・Bản dịch: Dự án này đang đặt gánh nặng lớn lên chúng ta. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án đang gây ra sự khó khăn hoặc áp lực cho người thực hiện.

Ví dụ câu 2

家賃の負担を減らすために、引っ越すことにした。 ・Bản dịch: Tôi đã quyết định chuyển đi để giảm bớt gánh nặng tiền thuê nhà. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người nói muốn giảm bớt gánh nặng tài chính.

Nguồn gốc

Từ 負 (ふ - fu) mang ý nghĩa "gánh vác, chịu đựng" và 担 (たん - tan) có nghĩa "gánh vác, đảm nhận". Ghép hai từ này lại tạo thành ý nghĩa "gánh nặng, trách nhiệm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud