スイーツ(スイーツ、suiーtsu)
- đồ ngọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
I
イ
イ
ー
ー
ー
TSU
ツ
ツ
スイーツ (スイーツ, phiên âm: suiーtsu) có nghĩa là "đồ ngọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đồ ngọt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スイーツ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đồ ngọt" hoặc "món tráng miệng". Nó bao gồm nhiều loại bánh, kẹo, kem, và các món tráng miệng khác. スイーツ không chỉ đơn thuần là các món ăn, mà còn thường được liên kết với sự thưởng thức, niềm vui, và sự tinh tế trong ẩm thực.
⚫︎ ケーキと スイーツ は大好きです。 Dịch: Tôi rất thích bánh ngọt và các món tráng miệng. ⚫︎ 新しい スイーツ のお店がオープンしました。 Dịch: Cửa hàng đồ ngọt mới đã khai trương. ⚫︎ 食後の スイーツ は格別です。 Dịch: Món tráng miệng sau bữa ăn thật đặc biệt.
Bạn có thể sử dụng スイーツ trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Nói về việc ăn đồ ngọt. ⚫︎ Giới thiệu một cửa hàng bán đồ ngọt. ⚫︎ Đề cập đến món tráng miệng. ⚫︎ Khen ngợi một món ăn ngọt nào đó. Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật và đời sống hàng ngày.
スイーツ được viết bằng katakana: スイーツ. Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó là một từ mượn. Không có okurigana (phần hiragana đi kèm) đi cùng.
⚫︎ デザート (dezaato): món tráng miệng (trong bữa ăn). ⚫︎ お菓子 (okashi): bánh kẹo, đồ ngọt (nói chung).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì スイーツ chỉ là một loại thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các món ăn không ngọt như 食事 (shokuji - bữa ăn) hoặc các món ăn mặn.
週末は美味しい スイーツ を食べに行きましょう! ・Bản dịch: Cuối tuần này, chúng ta hãy đi ăn đồ ngọt ngon nhé! ・Giải thích: Câu này mời gọi bạn cùng đi ăn đồ ngọt vào cuối tuần.
この スイーツ は見た目も味も最高です! ・Bản dịch: Món tráng miệng này cả về hình thức lẫn hương vị đều tuyệt vời! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng của món đồ ngọt.
スイーツ là từ mượn từ tiếng Anh "sweets", có nghĩa là "đồ ngọt".