Nihongo

シュークリームシュークリームshuーkuriーmu
- bánh su kem

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHU

シュ

シュ

KU

RI

MU

シュークリーム (シュークリーム, phiên âm: shuーkuriーmu) có nghĩa là "bánh su kem" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bánh su kem
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud