ベージュ(ベージュ、beーju)
- màu be
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
ー
ー
ー
JU
ジュ
ジュ
ベージュ (ベージュ, phiên âm: beーju) có nghĩa là "màu be" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | màu be |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
ー
ー
ー
JU
ジュ
ジュ
ベージュ (ベージュ, phiên âm: beーju) có nghĩa là "màu be" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | màu be |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |