Nihongo

ベージュ(ベージュ、beーju)
- màu be

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BE

ベ

ベ

ー

ー

ー

JU

ジュ

ジュ

ベージュ (ベージュ, phiên âm: beーju) có nghĩa là "màu be" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:màu be
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ベージュ là một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa là màu be. Nó chỉ một màu sắc nhạt, thường là màu vàng nhạt hoặc màu nâu vàng nhạt, giống như màu của cát hoặc len chưa tẩy trắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ベージュのコート Translation: Áo khoác màu be ⚫︎壁をベージュに塗る Translation: Sơn tường màu be ⚫︎ベージュのワンピースを着る Translation: Mặc một chiếc váy liền thân màu be

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ベージュ để mô tả màu sắc của quần áo, đồ nội thất, tường, hoặc bất kỳ vật thể nào có màu be. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể sử dụng nó giống như cách bạn sử dụng "màu be" trong tiếng Việt.

Cách viết

⚫︎ ベージュ thường được viết bằng katakana: ベージュ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎薄茶色 (うすちゃいろ): Màu nâu nhạt ⚫︎生成り色 (きなりいろ): Màu ngà (màu của vải chưa tẩy trắng) ⚫︎クリーム色 (クリームいろ): Màu kem

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng có thể xem xét các màu sắc đối lập hoặc khác biệt rõ rệt: ⚫︎ Các màu sắc sặc sỡ như đỏ, xanh lam, vàng đậm, v.v. ⚫︎ Các màu tối như đen, nâu đậm.

Ví dụ câu 1

彼女はベージュのバッグを持っていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mang một chiếc túi màu be. ・Giải thích: Câu này sử dụng ベージュ để mô tả màu sắc của chiếc túi.

Ví dụ câu 2

部屋のカーテンをベージュに変えようと思っている。 ・Bản dịch: Tôi đang nghĩ đến việc thay rèm cửa phòng bằng màu be. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng ベージュ để nói về màu sắc của rèm cửa.

Nguồn gốc

Từ "beige" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "màu be".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud