Nihongo

黄緑色(きみどりいろ、kimidoriiro)
- màu vàng xanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIMIDORIIRO

黄緑色

きみどりいろ

黄緑色 (きみどりいろ, phiên âm: kimidoriiro) có nghĩa là "màu vàng xanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:màu vàng xanh
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

黄緑色 là một từ trong tiếng Nhật để chỉ màu xanh lục vàng hoặc màu xanh lá cây. Nó là sự kết hợp giữa màu vàng (黄色) và màu xanh lá cây (緑色). Màu sắc này thường được mô tả là một màu sắc tươi sáng và tươi mới, giống như màu của lá non hoặc màu của trái cây chưa chín. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, đó là màu nằm giữa màu xanh lá cây và màu vàng trên bánh xe màu. ⚫︎ Nó là một màu sắc phổ biến trong tự nhiên và thường được liên kết với sự phát triển, mùa xuân và sự tươi mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの葉っぱは黄緑色だ。 ・Bản dịch: Chiếc lá đó có màu xanh lục vàng. ⚫︎ 庭には、黄緑色の新芽がたくさん出ていた。 ・Bản dịch: Trong vườn, có rất nhiều chồi non màu xanh lục vàng mọc lên. ⚫︎ 彼女は黄緑色のドレスを着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh lục vàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 黄緑色 để mô tả bất cứ thứ gì có màu xanh lục vàng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong văn bản mô tả, hoặc trong các bài viết. ⚫︎ Bạn có thể dùng để chỉ màu sắc của đồ vật, cây cối, quần áo, v.v. ⚫︎ Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sự tươi mới, hoặc một cái gì đó trẻ trung.

Cách viết

黄緑色 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: きみどりいろ ⚫︎ Kanji: 黄緑色 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (từ tố hiragana) luôn là いろ (iro).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 黄緑 (kimidori): Cũng có nghĩa là xanh lục vàng, đôi khi được dùng thay cho 黄緑色 ⚫︎ 緑色 (midoriiro): Xanh lá cây (nếu bạn muốn nhấn mạnh sự xanh, nhưng không có ánh vàng) ⚫︎ 若草色 (wakakusairo): Màu xanh của cỏ non (gần giống, có thể coi là đồng nghĩa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì màu sắc là một dải liên tục. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 青色 (aoiro): Màu xanh lam (đối lập về màu sắc) ⚫︎ 赤色 (akairo): Màu đỏ (đối lập về màu sắc) ⚫︎ 紫色 (murasakiiro): Màu tím (đối lập về màu sắc)

Ví dụ câu 1

このカーテンは、とても明るい黄緑色で、部屋を明るくする。 ・Bản dịch: Rèm cửa này có màu xanh lục vàng rất tươi sáng, làm sáng căn phòng. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng màu 黄緑色 để miêu tả đồ vật và tác động của màu sắc đến môi trường xung quanh.

Ví dụ câu 2

春になると、公園の木々は黄緑色の葉でいっぱいになる。 ・Bản dịch: Khi mùa xuân đến, những cái cây trong công viên tràn ngập những chiếc lá màu xanh lục vàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 黄緑色 để mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên vào mùa xuân.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai từ: 黄色 (ki - vàng) và 緑色 (midori - xanh lá cây), sau đó thêm 色 (iro - màu sắc).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud