Nihongo

橙色(だいだいいろ、daiだいいro)
- màu da cam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIDAIIRO

橙色

だいだいいろ

橙色 (だいだいいろ, phiên âm: daiだいいro) có nghĩa là "màu da cam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:màu da cam
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

橙色 là một màu sắc trong tiếng Nhật, tương ứng với màu cam trong tiếng Việt. Nó là một màu sắc nằm giữa màu đỏ và màu vàng trong quang phổ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの家の屋根は橙色です。 ・Dịch: Mái nhà của ngôi nhà đó có màu cam. ⚫︎ 橙色のペンで文字を書きました。 ・Dịch: Tôi đã viết chữ bằng bút màu cam. ⚫︎ 夕焼けは美しい橙色に染まった。 ・Dịch: Ánh hoàng hôn nhuộm màu cam tuyệt đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 橙色 để mô tả bất cứ thứ gì có màu cam, chẳng hạn như trái cam, áo cam, hoặc các đồ vật khác. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 橙色 được viết bằng: ・Chữ Hán: 橙色 ・Hiragana: だいだいいろ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Màu cam (bằng tiếng Việt). ⚫︎ Tuy nhiên, trong tiếng Nhật không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn cho 橙色. Bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả màu sắc khác, nhưng chúng không có nghĩa giống hệt nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Trong tiếng Nhật, không có từ trái nghĩa trực tiếp nào cho 橙色. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ màu sắc khác để chỉ ra màu sắc khác biệt so với màu cam, ví dụ: ・赤 (あか - aka): Đỏ ・黄色 (きいろ - kiiro): Vàng ・青 (あお - ao): Xanh dương

Ví dụ câu 1

この絵の太陽は橙色で描かれています。 ・Bản dịch: Mặt trời trong bức tranh này được vẽ màu cam. ・Giải thích: Câu này mô tả màu sắc của mặt trời trong bức tranh.

Ví dụ câu 2

橙色のコスモスがとても綺麗だった。 ・Bản dịch: Hoa cosmos màu cam rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của hoa cosmos màu cam.

Nguồn gốc

Từ "橙色" (daidaiiro) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tên của quả cam dai dai (đại cam). Màu sắc của quả dai dai, một loại quả có màu cam, đã trở thành tên gọi cho màu sắc này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud